 Kết quả xổ số kiến thiết 16/01/2026 Trực tiếp Xổ Số Miền Bắc lúc 19h15': 16/01/2026
Kết quả xổ số Miền Bắc - 16/01/2026
| Thứ sáu | Hải Phòng | | 16/01/2026 | HP | | Giải Đặc Biệt | 90128 | | Giải Nhất | 87289 | | Giải Nhì | 8091058166 | | Giải Ba | 039713517281844588548794571849 | | Giải Tư | 0969619117267177 | | Giải Năm | 019960875956057174037046 | | Giải Sáu | 132666595 | | Giải Bảy | 94793340 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 4,1 |
0 |
3 |
| 7,9,7 |
1 |
0 |
| 3,7 |
2 |
6,8 |
| 3,0 |
3 |
3,2 |
| 9,4,5 |
4 |
0,6,4,5,9 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 9,4 |
5 |
6,4 |
| 6,5,4,2,6 |
6 |
6,9,6 |
| 8,7 |
7 |
9,1,7,1,2 |
| 2 |
8 |
7,9 |
| 7,9,6,4,8 |
9 |
4,5,9,1 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với nhà đài
Kết quả xổ số Miền Bắc - 15/01/2026
| Thứ năm | Hà Nội | | 15/01/2026 | HN | | Giải Đặc Biệt | 84522 | | Giải Nhất | 41647 | | Giải Nhì | 6842943071 | | Giải Ba | 136561722656960323992491287150 | | Giải Tư | 8476175682563416 | | Giải Năm | 403978612800828886444014 | | Giải Sáu | 497368374 | | Giải Bảy | 21001471 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 0,0,6,5 |
0 |
0,0 |
| 2,7,6,7 |
1 |
4,4,6,2 |
| 1,2 |
2 |
1,6,9,2 |
|
3 |
9 |
| 1,7,4,1 |
4 |
4,7 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
|
5 |
6,6,6,0 |
| 7,5,5,1,5,2 |
6 |
8,1,0 |
| 9,4 |
7 |
1,4,6,1 |
| 6,8 |
8 |
8 |
| 3,9,2 |
9 |
7,9 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với nhà đài
Kết quả xổ số Miền Bắc - 14/01/2026
| Thứ tư | Bắc Ninh | | 14/01/2026 | BN | | Giải Đặc Biệt | 02817 | | Giải Nhất | 24517 | | Giải Nhì | 7421546621 | | Giải Ba | 792837843276304874468570710084 | | Giải Tư | 5422175396878395 | | Giải Năm | 284413586578183732463689 | | Giải Sáu | 945187978 | | Giải Bảy | 15995255 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
|
0 |
4,7 |
| 2 |
1 |
5,5,7,7 |
| 5,2,3 |
2 |
2,1 |
| 5,8 |
3 |
7,2 |
| 4,0,8 |
4 |
5,4,6,6 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 1,5,4,9,1 |
5 |
2,5,8,3 |
| 4,4 |
6 |
|
| 8,3,8,0,1,1 |
7 |
8,8 |
| 7,5,7 |
8 |
7,9,7,3,4 |
| 9,8 |
9 |
9,5 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với nhà đài
Kết quả xổ số Miền Bắc - 13/01/2026
| Thứ ba | Quảng Ninh | | 13/01/2026 | QN | | Giải Đặc Biệt | 28027 | | Giải Nhất | 19534 | | Giải Nhì | 4098383563 | | Giải Ba | 985425567177880266140928810383 | | Giải Tư | 8135545708039273 | | Giải Năm | 733920126488006484991774 | | Giải Sáu | 508652762 | | Giải Bảy | 82242516 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 8 |
0 |
8,3 |
| 7 |
1 |
6,2,4 |
| 8,5,6,1,4 |
2 |
4,5,7 |
| 0,7,8,8,6 |
3 |
9,5,4 |
| 2,6,7,1,3 |
4 |
2 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 2,3 |
5 |
2,7 |
| 1 |
6 |
2,4,3 |
| 5,2 |
7 |
4,3,1 |
| 0,8,8 |
8 |
2,8,0,8,3,3 |
| 3,9 |
9 |
9 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với nhà đài
Kết quả xổ số Miền Bắc - 12/01/2026
| Thứ hai | Hà Nội | | 12/01/2026 | HN | | Giải Đặc Biệt | 31894 | | Giải Nhất | 58524 | | Giải Nhì | 9968898714 | | Giải Ba | 801580243979195565971154345857 | | Giải Tư | 7282193828631645 | | Giải Năm | 665214640773610067393640 | | Giải Sáu | 301697335 | | Giải Bảy | 31342042 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 2,0,4 |
0 |
1,0 |
| 3,0 |
1 |
4 |
| 4,5,8 |
2 |
0,4 |
| 7,6,4 |
3 |
1,4,5,9,8,9 |
| 3,6,1,2,9 |
4 |
2,0,5,3 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 3,4,9 |
5 |
2,8,7 |
|
6 |
4,3 |
| 9,9,5 |
7 |
3 |
| 3,5,8 |
8 |
2,8 |
| 3,3 |
9 |
7,5,7,4 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với nhà đài
Kết quả xổ số Miền Bắc - 11/01/2026
| Chủ nhật | Thái Bình | | 11/01/2026 | TB | | Giải Đặc Biệt | 82438 | | Giải Nhất | 32172 | | Giải Nhì | 3986921073 | | Giải Ba | 480670711374630054589120200608 | | Giải Tư | 1508484755353417 | | Giải Năm | 113074004663163677256936 | | Giải Sáu | 768195519 | | Giải Bảy | 70951043 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 7,1,3,0,3 |
0 |
0,8,2,8 |
|
1 |
0,9,7,3 |
| 0,7 |
2 |
5 |
| 4,6,1,7 |
3 |
0,6,6,5,0,8 |
|
4 |
3,7 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 9,9,2,3 |
5 |
8 |
| 3,3 |
6 |
8,3,7,9 |
| 4,1,6 |
7 |
0,3,2 |
| 6,0,5,0,3 |
8 |
|
| 1,6 |
9 |
5,5 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với nhà đài
Kết quả xổ số Miền Bắc - 10/01/2026
| Thứ bảy | Nam Định | | 10/01/2026 | ND | | Giải Đặc Biệt | 67793 | | Giải Nhất | 86783 | | Giải Nhì | 5435884754 | | Giải Ba | 091086365443443170212242704093 | | Giải Tư | 2131047270702787 | | Giải Năm | 377862607787901480947516 | | Giải Sáu | 762712486 | | Giải Bảy | 70451413 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 7,6,7 |
0 |
8 |
| 3,2 |
1 |
4,3,2,4,6 |
| 6,1,7 |
2 |
1,7 |
| 1,4,9,8,9 |
3 |
1 |
| 1,1,9,5,5 |
4 |
5,3 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 4 |
5 |
4,8,4 |
| 8,1 |
6 |
2,0 |
| 8,8,2 |
7 |
0,8,2,0 |
| 7,0,5 |
8 |
6,7,7,3 |
|
9 |
4,3,3 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với nhà đài
|
|