Kết quả xổ số kiến thiết 16/01/2026
Kết quả xổ số Hải Phòng - 16/01/2026
| Thứ sáu |
Loại vé: HP
|
| Giải Bảy |
94793340 |
| Giải Sáu |
132666595 |
| Giải Năm |
019960875956057174037046 |
| Giải Tư |
0969619117267177 |
| Giải Ba |
039713517281844588548794571849 |
| Giải Nhì |
8091058166 |
| Giải Nhất |
87289 |
| Giải Đặc Biệt |
90128 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 4,1 |
0 |
3 |
| 7,9,7 |
1 |
0 |
| 3,7 |
2 |
6,8 |
| 3,0 |
3 |
3,2 |
| 9,4,5 |
4 |
0,6,4,5,9 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 9,4 |
5 |
6,4 |
| 6,5,4,2,6 |
6 |
6,9,6 |
| 8,7 |
7 |
9,1,7,1,2 |
| 2 |
8 |
7,9 |
| 7,9,6,4,8 |
9 |
4,5,9,1 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với nhà đài
Kết quả xổ số Hải Phòng - 09/01/2026
| Thứ sáu |
Loại vé: HP
|
| Giải Bảy |
47875246 |
| Giải Sáu |
417102243 |
| Giải Năm |
387888124186942348663766 |
| Giải Tư |
7792791156106426 |
| Giải Ba |
597210653662346151825737006441 |
| Giải Nhì |
6284855433 |
| Giải Nhất |
84612 |
| Giải Đặc Biệt |
39523 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 1,7 |
0 |
2 |
| 1,2,4 |
1 |
7,2,1,0,2 |
| 5,0,1,9,8,1 |
2 |
3,6,1,3 |
| 4,2,3,2 |
3 |
6,3 |
|
4 |
7,6,3,6,1,8 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
|
5 |
2 |
| 4,8,6,6,2,3,4 |
6 |
6,6 |
| 4,8,1 |
7 |
8,0 |
| 7,4 |
8 |
7,6,2 |
|
9 |
2 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với nhà đài
Kết quả xổ số Hải Phòng - 02/01/2026
| Thứ sáu |
Loại vé: HP
|
| Giải Bảy |
29243822 |
| Giải Sáu |
641853159 |
| Giải Năm |
528991507983522250239475 |
| Giải Tư |
0981506002922714 |
| Giải Ba |
769288428838636471523610466867 |
| Giải Nhì |
8053123392 |
| Giải Nhất |
11781 |
| Giải Đặc Biệt |
45748 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 5,6 |
0 |
4 |
| 4,8,3,8 |
1 |
4 |
| 2,2,9,5,9 |
2 |
9,4,2,2,3,8 |
| 5,8,2 |
3 |
8,6,1 |
| 2,1,0 |
4 |
1,8 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 7 |
5 |
3,9,0,2 |
| 3 |
6 |
0,7 |
| 6 |
7 |
5 |
| 3,2,8,4 |
8 |
9,3,1,8,1 |
| 2,5,8 |
9 |
2,2 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với nhà đài
Kết quả xổ số Hải Phòng - 26/12/2025
| Thứ sáu |
Loại vé: HP
|
| Giải Bảy |
|
| Giải Sáu |
|
| Giải Năm |
|
| Giải Tư |
|
| Giải Ba |
|
| Giải Nhì |
|
| Giải Nhất |
|
| Giải Đặc Biệt |
|
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với nhà đài
Kết quả xổ số Hải Phòng - 19/12/2025
| Thứ sáu |
Loại vé: HP
|
| Giải Bảy |
28275456 |
| Giải Sáu |
021276825 |
| Giải Năm |
737836369559189996688546 |
| Giải Tư |
8793307511109483 |
| Giải Ba |
316792520510801549975182783180 |
| Giải Nhì |
8641591659 |
| Giải Nhất |
32172 |
| Giải Đặc Biệt |
90372 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 1,8 |
0 |
5,1 |
| 2,0 |
1 |
0,5 |
| 7,7 |
2 |
8,7,1,5,7 |
| 9,8 |
3 |
6 |
| 5 |
4 |
6 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 2,7,0,1 |
5 |
4,6,9,9 |
| 5,7,3,4 |
6 |
8 |
| 2,9,2 |
7 |
6,8,5,9,2,2 |
| 2,7,6 |
8 |
3,0 |
| 5,9,7,5 |
9 |
9,3,7 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với nhà đài
Kết quả xổ số Hải Phòng - 12/12/2025
| Thứ sáu |
Loại vé: HP
|
| Giải Bảy |
93445876 |
| Giải Sáu |
095715254 |
| Giải Năm |
296059781310827534003117 |
| Giải Tư |
2000173370563694 |
| Giải Ba |
775110661475824468536626200662 |
| Giải Nhì |
1076745403 |
| Giải Nhất |
34933 |
| Giải Đặc Biệt |
97836 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 6,1,0,0 |
0 |
0,0,3 |
| 1 |
1 |
5,0,7,1,4 |
| 6,6 |
2 |
4 |
| 9,3,5,0,3 |
3 |
3,3,6 |
| 4,5,9,1,2 |
4 |
4 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 9,1,7 |
5 |
8,4,6,3 |
| 7,5,3 |
6 |
0,2,2,7 |
| 1,6 |
7 |
6,8,5 |
| 5,7 |
8 |
|
|
9 |
3,5,4 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với nhà đài
Kết quả xổ số Hải Phòng - 05/12/2025
| Thứ sáu |
Loại vé: HP
|
| Giải Bảy |
31204917 |
| Giải Sáu |
135872032 |
| Giải Năm |
466455054710124682467761 |
| Giải Tư |
7961376900803501 |
| Giải Ba |
436628862656230420988799283713 |
| Giải Nhì |
3101647625 |
| Giải Nhất |
87225 |
| Giải Đặc Biệt |
04235 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 2,1,8,3 |
0 |
5,1 |
| 3,6,6,0 |
1 |
7,0,3,6 |
| 7,3,6,9 |
2 |
0,6,5,5 |
| 1 |
3 |
1,5,2,0,5 |
| 6 |
4 |
9,6,6 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 3,0,2,2,3 |
5 |
|
| 4,4,2,1 |
6 |
4,1,1,9,2 |
| 1 |
7 |
2 |
| 9 |
8 |
0 |
| 4,6 |
9 |
8,2 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với nhà đài
|
|