Kết quả xổ số kiến thiết 27/02/2026
Kết quả xổ số Hải Phòng - 27/02/2026
| Thứ sáu |
Loại vé: HP
|
| Giải Bảy |
57423913 |
| Giải Sáu |
247554108 |
| Giải Năm |
851262087633783829942531 |
| Giải Tư |
5944678165978740 |
| Giải Ba |
425162433017997708532600716931 |
| Giải Nhì |
0155423922 |
| Giải Nhất |
70345 |
| Giải Đặc Biệt |
13283 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 4,3 |
0 |
8,8,7 |
| 3,8,3 |
1 |
3,2,6 |
| 4,1,2 |
2 |
2 |
| 1,3,5,8 |
3 |
9,3,8,1,0,1 |
| 5,9,4,5 |
4 |
2,7,4,0,5 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 4 |
5 |
7,4,3,4 |
| 1 |
6 |
|
| 5,4,9,9,0 |
7 |
|
| 0,0,3 |
8 |
1,3 |
| 3 |
9 |
4,7,7 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với nhà đài
Kết quả xổ số Hải Phòng - 20/02/2026
| Thứ sáu |
Loại vé: HP
|
| Giải Bảy |
75420981 |
| Giải Sáu |
586074150 |
| Giải Năm |
669087891041849217803083 |
| Giải Tư |
1936106660935292 |
| Giải Ba |
050647656348877997257285828913 |
| Giải Nhì |
1303747325 |
| Giải Nhất |
64716 |
| Giải Đặc Biệt |
36481 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 5,9,8 |
0 |
9 |
| 8,4,8 |
1 |
3,6 |
| 4,9,9 |
2 |
5,5 |
| 8,9,6,1 |
3 |
6,7 |
| 7,6 |
4 |
2,1 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 7,2,2 |
5 |
0,8 |
| 8,3,6,1 |
6 |
6,4,3 |
| 7,3 |
7 |
5,4,7 |
| 5 |
8 |
1,6,9,0,3,1 |
| 0,8 |
9 |
0,2,3,2 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với nhà đài
Kết quả xổ số Hải Phòng - 13/02/2026
| Thứ sáu |
Loại vé: HP
|
| Giải Bảy |
73091001 |
| Giải Sáu |
717473561 |
| Giải Năm |
742159727698705927263790 |
| Giải Tư |
4363740712029519 |
| Giải Ba |
695118188838876040759407391303 |
| Giải Nhì |
1030137583 |
| Giải Nhất |
17455 |
| Giải Đặc Biệt |
93177 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 1,9 |
0 |
9,1,7,2,3,1 |
| 0,6,2,1,0 |
1 |
0,7,9,1 |
| 7,0 |
2 |
1,6 |
| 7,7,6,7,0,8 |
3 |
|
|
4 |
|
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 7,5 |
5 |
9,5 |
| 2,7 |
6 |
1,3 |
| 1,0,7 |
7 |
3,3,2,6,5,3,7 |
| 9,8 |
8 |
8,3 |
| 0,5,1 |
9 |
8,0 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với nhà đài
Kết quả xổ số Hải Phòng - 06/02/2026
| Thứ sáu |
Loại vé: HP
|
| Giải Bảy |
05611850 |
| Giải Sáu |
562720581 |
| Giải Năm |
822581916358063819427726 |
| Giải Tư |
9656732318797157 |
| Giải Ba |
097777800902892623272804630966 |
| Giải Nhì |
7924397697 |
| Giải Nhất |
95078 |
| Giải Đặc Biệt |
06133 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 5,2 |
0 |
5,9 |
| 6,8,9 |
1 |
8 |
| 6,4,9 |
2 |
0,5,6,3,7 |
| 2,4,3 |
3 |
8,3 |
|
4 |
2,6,3 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 0,2 |
5 |
0,8,6,7 |
| 2,5,4,6 |
6 |
1,2,6 |
| 5,7,2,9 |
7 |
9,7,8 |
| 1,5,3,7 |
8 |
1 |
| 7,0 |
9 |
1,2,7 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với nhà đài
Kết quả xổ số Hải Phòng - 30/01/2026
| Thứ sáu |
Loại vé: HP
|
| Giải Bảy |
03828581 |
| Giải Sáu |
392255854 |
| Giải Năm |
198075053079860174353241 |
| Giải Tư |
1848237866993168 |
| Giải Ba |
449334299338923006157674398146 |
| Giải Nhì |
2129457124 |
| Giải Nhất |
52609 |
| Giải Đặc Biệt |
32845 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 8 |
0 |
3,5,1,9 |
| 8,0,4 |
1 |
5 |
| 8,9 |
2 |
3,4 |
| 0,3,9,2,4 |
3 |
5,3 |
| 5,9,2 |
4 |
1,8,3,6,5 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 8,5,0,3,1,4 |
5 |
5,4 |
| 4 |
6 |
8 |
|
7 |
9,8 |
| 4,7,6 |
8 |
2,5,1,0 |
| 7,9,0 |
9 |
2,9,3,4 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với nhà đài
Kết quả xổ số Hải Phòng - 23/01/2026
| Thứ sáu |
Loại vé: HP
|
| Giải Bảy |
77198610 |
| Giải Sáu |
484417202 |
| Giải Năm |
262795142892834496895560 |
| Giải Tư |
2304801589126173 |
| Giải Ba |
399100884956971892675734871629 |
| Giải Nhì |
3109253604 |
| Giải Nhất |
90013 |
| Giải Đặc Biệt |
57022 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 1,6,1 |
0 |
2,4,4 |
| 7 |
1 |
9,0,7,4,5,2,0,3 |
| 0,9,1,9,2 |
2 |
7,9,2 |
| 7,1 |
3 |
|
| 8,1,4,0,0 |
4 |
4,9,8 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 1 |
5 |
|
| 8 |
6 |
0,7 |
| 7,1,2,6 |
7 |
7,3,1 |
| 4 |
8 |
6,4,9 |
| 1,8,4,2 |
9 |
2,2 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với nhà đài
Kết quả xổ số Hải Phòng - 16/01/2026
| Thứ sáu |
Loại vé: HP
|
| Giải Bảy |
94793340 |
| Giải Sáu |
132666595 |
| Giải Năm |
019960875956057174037046 |
| Giải Tư |
0969619117267177 |
| Giải Ba |
039713517281844588548794571849 |
| Giải Nhì |
8091058166 |
| Giải Nhất |
87289 |
| Giải Đặc Biệt |
90128 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 4,1 |
0 |
3 |
| 7,9,7 |
1 |
0 |
| 3,7 |
2 |
6,8 |
| 3,0 |
3 |
3,2 |
| 9,4,5 |
4 |
0,6,4,5,9 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 9,4 |
5 |
6,4 |
| 6,5,4,2,6 |
6 |
6,9,6 |
| 8,7 |
7 |
9,1,7,1,2 |
| 2 |
8 |
7,9 |
| 7,9,6,4,8 |
9 |
4,5,9,1 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với nhà đài
|
|