Kết quả xổ số kiến thiết 20/05/2026
Kết quả xổ số Đà Nẵng - 20/05/2026
| Thứ tư |
Loại vé: SDNG
|
| Giải Tám |
81 |
| Giải Bảy |
815 |
| Giải Sáu |
245059007027 |
| Giải Năm |
4233 |
| Giải Tư |
85548518285751841522730299701887846 |
| Giải Ba |
9930479089 |
| Giải Nhì |
07806 |
| Giải Nhất |
63610 |
| Giải Đặc Biệt |
762531 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 5,0,1 |
0 |
0,4,6 |
| 8,3 |
1 |
5,8,8,0 |
| 2 |
2 |
7,8,2,9 |
| 3 |
3 |
3,1 |
| 0 |
4 |
8,6 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 1 |
5 |
0 |
| 4,0 |
6 |
|
| 2 |
7 |
|
| 4,2,1,1 |
8 |
1,9 |
| 2,8 |
9 |
|
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với nhà đài
Kết quả xổ số Đà Nẵng - 13/05/2026
| Thứ tư |
Loại vé: SDNG
|
| Giải Tám |
06 |
| Giải Bảy |
070 |
| Giải Sáu |
428703236718 |
| Giải Năm |
4474 |
| Giải Tư |
58190717117146095035716442064886015 |
| Giải Ba |
7055901860 |
| Giải Nhì |
42237 |
| Giải Nhất |
88396 |
| Giải Đặc Biệt |
579392 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 7,9,6,6 |
0 |
6 |
| 1 |
1 |
8,1,5 |
| 9 |
2 |
3 |
| 2 |
3 |
5,7 |
| 7,4 |
4 |
4,8 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 3,1 |
5 |
9 |
| 0,9 |
6 |
0,0 |
| 8,3 |
7 |
0,4 |
| 1,4 |
8 |
7 |
| 5 |
9 |
0,6,2 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với nhà đài
Kết quả xổ số Đà Nẵng - 06/05/2026
| Thứ tư |
Loại vé: SDNG
|
| Giải Tám |
21 |
| Giải Bảy |
038 |
| Giải Sáu |
884851405947 |
| Giải Năm |
6072 |
| Giải Tư |
68845347735200206083685792619628191 |
| Giải Ba |
4694170159 |
| Giải Nhì |
61571 |
| Giải Nhất |
74446 |
| Giải Đặc Biệt |
669069 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 4 |
0 |
2 |
| 2,9,4,7 |
1 |
|
| 7,0 |
2 |
1 |
| 7,8 |
3 |
8 |
|
4 |
8,0,7,5,1,6 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 4 |
5 |
9 |
| 9,4 |
6 |
9 |
| 4 |
7 |
2,3,9,1 |
| 3,4 |
8 |
3 |
| 7,5,6 |
9 |
6,1 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với nhà đài
Kết quả xổ số Đà Nẵng - 29/04/2026
| Thứ tư |
Loại vé: SDNG
|
| Giải Tám |
88 |
| Giải Bảy |
635 |
| Giải Sáu |
183832253044 |
| Giải Năm |
4902 |
| Giải Tư |
60956824465242440692638259122338386 |
| Giải Ba |
4027636842 |
| Giải Nhì |
28600 |
| Giải Nhất |
80526 |
| Giải Đặc Biệt |
618399 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 0 |
0 |
2,0 |
|
1 |
|
| 0,9,4 |
2 |
5,4,5,3,6 |
| 2 |
3 |
5,8 |
| 4,2 |
4 |
4,6,2 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 3,2,2 |
5 |
6 |
| 5,4,8,7,2 |
6 |
|
|
7 |
6 |
| 8,3 |
8 |
8,6 |
| 9 |
9 |
2,9 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với nhà đài
Kết quả xổ số Đà Nẵng - 22/04/2026
| Thứ tư |
Loại vé: SDNG
|
| Giải Tám |
28 |
| Giải Bảy |
830 |
| Giải Sáu |
422918119224 |
| Giải Năm |
2205 |
| Giải Tư |
82034299056715939609782081727040754 |
| Giải Ba |
8860688171 |
| Giải Nhì |
81472 |
| Giải Nhất |
26730 |
| Giải Đặc Biệt |
595660 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 3,7,3,6 |
0 |
5,5,9,8,6 |
| 1,7 |
1 |
1 |
| 7 |
2 |
8,9,4 |
|
3 |
0,4,0 |
| 2,3,5 |
4 |
|
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 0,0 |
5 |
9,4 |
| 0 |
6 |
0 |
|
7 |
0,1,2 |
| 2,0 |
8 |
|
| 2,5,0 |
9 |
|
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với nhà đài
Kết quả xổ số Đà Nẵng - 15/04/2026
| Thứ tư |
Loại vé: SDNG
|
| Giải Tám |
47 |
| Giải Bảy |
074 |
| Giải Sáu |
452992140629 |
| Giải Năm |
8685 |
| Giải Tư |
68967660825134752280372846302944449 |
| Giải Ba |
2417698352 |
| Giải Nhì |
15405 |
| Giải Nhất |
45337 |
| Giải Đặc Biệt |
424885 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 8 |
0 |
5 |
|
1 |
4 |
| 8,5 |
2 |
9,9,9 |
|
3 |
7 |
| 7,1,8 |
4 |
7,7,9 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 8,0,8 |
5 |
2 |
| 7 |
6 |
7 |
| 4,6,4,3 |
7 |
4,6 |
|
8 |
5,2,0,4,5 |
| 2,2,2,4 |
9 |
|
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với nhà đài
Kết quả xổ số Đà Nẵng - 08/04/2026
| Thứ tư |
Loại vé: SDNG
|
| Giải Tám |
35 |
| Giải Bảy |
678 |
| Giải Sáu |
157449846022 |
| Giải Năm |
5767 |
| Giải Tư |
75023108022530211923034625326826717 |
| Giải Ba |
6045946165 |
| Giải Nhì |
96422 |
| Giải Nhất |
87078 |
| Giải Đặc Biệt |
765097 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
|
0 |
2,2 |
|
1 |
7 |
| 2,0,0,6,2 |
2 |
2,3,3,2 |
| 2,2 |
3 |
5 |
| 7,8 |
4 |
|
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 3,6 |
5 |
9 |
|
6 |
7,2,8,5 |
| 6,1,9 |
7 |
8,4,8 |
| 7,6,7 |
8 |
4 |
| 5 |
9 |
7 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với nhà đài
|
|