 Kết quả xổ số kiến thiết 20/06/2026 Trực tiếp Xổ Số Miền Bắc lúc 19h15': 20/06/2026
Kết quả xổ số Miền Bắc - 20/06/2026
| Thứ bảy | Nam Định | | 20/06/2026 | ND | | Giải Đặc Biệt | 54860 | | Giải Nhất | 81659 | | Giải Nhì | 4411593394 | | Giải Ba | 993675994141617470952563263952 | | Giải Tư | 2296225753420679 | | Giải Năm | 356791060619138931038205 | | Giải Sáu | 461038213 | | Giải Bảy | 96768568 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 6 |
0 |
6,3,5 |
| 6,4 |
1 |
3,9,7,5 |
| 4,3,5 |
2 |
|
| 1,0 |
3 |
8,2 |
| 9 |
4 |
2,1 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 8,0,9,1 |
5 |
7,2,9 |
| 9,7,0,9 |
6 |
8,1,7,7,0 |
| 6,5,6,1 |
7 |
6,9 |
| 6,3 |
8 |
5,9 |
| 1,8,7,5 |
9 |
6,6,5,4 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với nhà đài
Kết quả xổ số Miền Bắc - 19/06/2026
| Thứ sáu | Hải Phòng | | 19/06/2026 | HP | | Giải Đặc Biệt | 63155 | | Giải Nhất | 42245 | | Giải Nhì | 1796384785 | | Giải Ba | 378528267042484752170300495391 | | Giải Tư | 0752824994912554 | | Giải Năm | 975946015275540926117644 | | Giải Sáu | 021745601 | | Giải Bảy | 50644435 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 5,7 |
0 |
1,1,9,4 |
| 2,0,0,1,9,9 |
1 |
1,7 |
| 5,5 |
2 |
1 |
| 6 |
3 |
5 |
| 6,4,4,5,8,0 |
4 |
4,5,4,9,5 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 3,4,7,8,4,5 |
5 |
0,9,2,4,2,5 |
|
6 |
4,3 |
| 1 |
7 |
5,0 |
|
8 |
4,5 |
| 5,0,4 |
9 |
1,1 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với nhà đài
Kết quả xổ số Miền Bắc - 18/06/2026
| Thứ năm | Hà Nội | | 18/06/2026 | HN | | Giải Đặc Biệt | 15032 | | Giải Nhất | 96675 | | Giải Nhì | 5583627341 | | Giải Ba | 305373722615283851550775233106 | | Giải Tư | 3023358374602755 | | Giải Năm | 569117654030109125868796 | | Giải Sáu | 927271124 | | Giải Bảy | 33080568 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 3,6 |
0 |
8,5,6 |
| 7,9,9,4 |
1 |
|
| 5,3 |
2 |
7,4,3,6 |
| 3,2,8,8 |
3 |
3,0,7,6,2 |
| 2 |
4 |
1 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 0,6,5,5,7 |
5 |
5,5,2 |
| 8,9,2,0,3 |
6 |
8,5,0 |
| 2,3 |
7 |
1,5 |
| 0,6 |
8 |
6,3,3 |
|
9 |
1,1,6 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với nhà đài
Kết quả xổ số Miền Bắc - 17/06/2026
| Thứ tư | Bắc Ninh | | 17/06/2026 | BN | | Giải Đặc Biệt | 71203 | | Giải Nhất | 48645 | | Giải Nhì | 0268731013 | | Giải Ba | 581045640102440622352986087115 | | Giải Tư | 1081788455648913 | | Giải Năm | 009437867232433638261492 | | Giải Sáu | 411703695 | | Giải Bảy | 21166197 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 4,6 |
0 |
3,4,1,3 |
| 2,6,1,8,0 |
1 |
6,1,3,5,3 |
| 3,9 |
2 |
1,6 |
| 0,1,1,0 |
3 |
2,6,5 |
| 9,8,6,0 |
4 |
0,5 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 9,3,1,4 |
5 |
|
| 1,8,3,2 |
6 |
1,4,0 |
| 9,8 |
7 |
|
|
8 |
6,1,4,7 |
|
9 |
7,5,4,2 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với nhà đài
Kết quả xổ số Miền Bắc - 16/06/2026
| Thứ ba | Quảng Ninh | | 16/06/2026 | QN | | Giải Đặc Biệt | 80384 | | Giải Nhất | 75429 | | Giải Nhì | 6585840175 | | Giải Ba | 476652452393872291480632140762 | | Giải Tư | 1455874439018229 | | Giải Năm | 522382281786070321966546 | | Giải Sáu | 710036784 | | Giải Bảy | 11595570 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 7,1 |
0 |
3,1 |
| 1,0,2 |
1 |
1,0 |
| 7,6 |
2 |
3,8,9,3,1,9 |
| 2,0,2 |
3 |
6 |
| 8,4,8 |
4 |
6,4,8 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 5,5,6,7 |
5 |
9,5,5,8 |
| 3,8,9,4 |
6 |
5,2 |
|
7 |
0,2,5 |
| 2,4,5 |
8 |
4,6,4 |
| 5,2,2 |
9 |
6 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với nhà đài
Kết quả xổ số Miền Bắc - 15/06/2026
| Thứ hai | Hà Nội | | 15/06/2026 | HN | | Giải Đặc Biệt | 71680 | | Giải Nhất | 62845 | | Giải Nhì | 6660534138 | | Giải Ba | 774890108372269881746962343631 | | Giải Tư | 1167861381929024 | | Giải Năm | 844192526691753692175638 | | Giải Sáu | 774907243 | | Giải Bảy | 62862700 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 0,8 |
0 |
0,7,5 |
| 4,9,3 |
1 |
7,3 |
| 6,5,9 |
2 |
7,4,3 |
| 4,1,8,2 |
3 |
6,8,1,8 |
| 7,2,7 |
4 |
3,1,5 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 0,4 |
5 |
2 |
| 8,3 |
6 |
2,7,9 |
| 2,0,1,6 |
7 |
4,4 |
| 3,3 |
8 |
6,9,3,0 |
| 8,6 |
9 |
1,2 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với nhà đài
Kết quả xổ số Miền Bắc - 14/06/2026
| Chủ nhật | Thái Bình | | 14/06/2026 | TB | | Giải Đặc Biệt | 63000 | | Giải Nhất | 45171 | | Giải Nhì | 0008582483 | | Giải Ba | 849398547055445274139440254507 | | Giải Tư | 5312601293793924 | | Giải Năm | 300031375537830645001174 | | Giải Sáu | 169931202 | | Giải Bảy | 48996938 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 0,0,7,0 |
0 |
2,0,6,0,2,7,0 |
| 3,7 |
1 |
2,2,3 |
| 0,1,1,0 |
2 |
4 |
| 1,8 |
3 |
8,1,7,7,9 |
| 7,2 |
4 |
8,5 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 4,8 |
5 |
|
| 0 |
6 |
9,9 |
| 3,3,0 |
7 |
4,9,0,1 |
| 4,3 |
8 |
5,3 |
| 9,6,6,7,3 |
9 |
9 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với nhà đài
|
|