 Kết quả xổ số kiến thiết 12/06/2026Đang chờ Trực tiếp Xổ Số Miền Bắc lúc 19h15': 12/06/2026
Kết quả xổ số Miền Bắc - 11/06/2026
| Thứ năm | Hà Nội | | 11/06/2026 | HN | | Giải Đặc Biệt | 99983 | | Giải Nhất | 51917 | | Giải Nhì | 6472820326 | | Giải Ba | 230985178644412078727777858823 | | Giải Tư | 3570322259092673 | | Giải Năm | 385258576454509215324199 | | Giải Sáu | 358179984 | | Giải Bảy | 20565954 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 2,7 |
0 |
9 |
|
1 |
2,7 |
| 5,9,3,2,1,7 |
2 |
0,2,3,8,6 |
| 7,2,8 |
3 |
2 |
| 5,8,5 |
4 |
|
| Chục |
Số |
Đơn vị |
|
5 |
6,9,4,8,2,7,4 |
| 5,8,2 |
6 |
|
| 5,1 |
7 |
9,0,3,2,8 |
| 5,9,7,2 |
8 |
4,6,3 |
| 5,7,9,0 |
9 |
2,9,8 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với nhà đài
Kết quả xổ số Miền Bắc - 10/06/2026
| Thứ tư | Bắc Ninh | | 10/06/2026 | BN | | Giải Đặc Biệt | 04308 | | Giải Nhất | 68774 | | Giải Nhì | 3849120421 | | Giải Ba | 973461521451337844360393183637 | | Giải Tư | 3821168473995148 | | Giải Năm | 110048275169545808525941 | | Giải Sáu | 556218330 | | Giải Bảy | 52130507 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 3,0 |
0 |
5,7,0,8 |
| 4,2,3,9,2 |
1 |
3,8,4 |
| 5,5 |
2 |
7,1,1 |
| 1 |
3 |
0,7,6,1,7 |
| 8,1,7 |
4 |
1,8,6 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 0 |
5 |
2,6,8,2 |
| 5,4,3 |
6 |
9 |
| 0,2,3,3 |
7 |
4 |
| 1,5,4,0 |
8 |
4 |
| 6,9 |
9 |
9,1 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với nhà đài
Kết quả xổ số Miền Bắc - 09/06/2026
| Thứ ba | Quảng Ninh | | 09/06/2026 | QN | | Giải Đặc Biệt | 07251 | | Giải Nhất | 20211 | | Giải Nhì | 0640984839 | | Giải Ba | 073282054988071866307046188768 | | Giải Tư | 7219661282435385 | | Giải Năm | 532753407378161115639996 | | Giải Sáu | 335887586 | | Giải Bảy | 10904749 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 1,9,4,3 |
0 |
9 |
| 1,7,6,1,5 |
1 |
0,1,9,2,1 |
| 1 |
2 |
7,8 |
| 6,4 |
3 |
5,0,9 |
|
4 |
7,9,0,3,9 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 3,8 |
5 |
1 |
| 8,9 |
6 |
3,1,8 |
| 4,8,2 |
7 |
8,1 |
| 7,2,6 |
8 |
7,6,5 |
| 4,1,4,0,3 |
9 |
0,6 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với nhà đài
Kết quả xổ số Miền Bắc - 08/06/2026
| Thứ hai | Hà Nội | | 08/06/2026 | HN | | Giải Đặc Biệt | 53505 | | Giải Nhất | 80099 | | Giải Nhì | 8238282605 | | Giải Ba | 098631767670784170595108275128 | | Giải Tư | 6098128035189235 | | Giải Năm | 818021562125006601740670 | | Giải Sáu | 231092769 | | Giải Bảy | 31216107 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 8,7,8 |
0 |
7,5,5 |
| 3,2,6,3 |
1 |
8 |
| 9,8,8 |
2 |
1,5,8 |
| 6 |
3 |
1,1,5 |
| 7,8 |
4 |
|
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 2,3,0,0 |
5 |
6,9 |
| 5,6,7 |
6 |
1,9,6,3 |
| 0 |
7 |
4,0,6 |
| 9,1,2 |
8 |
0,0,4,2,2 |
| 6,5,9 |
9 |
2,8,9 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với nhà đài
Kết quả xổ số Miền Bắc - 07/06/2026
| Chủ nhật | Thái Bình | | 07/06/2026 | TB | | Giải Đặc Biệt | 15393 | | Giải Nhất | 33737 | | Giải Nhì | 6997771564 | | Giải Ba | 295227966908458245722032381352 | | Giải Tư | 8774042641012060 | | Giải Năm | 239365741836413451419548 | | Giải Sáu | 968097715 | | Giải Bảy | 09114115 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 6 |
0 |
9,1 |
| 1,4,4,0 |
1 |
1,5,5 |
| 2,7,5 |
2 |
6,2,3 |
| 9,2,9 |
3 |
6,4,7 |
| 7,3,7,6 |
4 |
1,1,8 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 1,1 |
5 |
8,2 |
| 3,2 |
6 |
8,0,9,4 |
| 9,7,3 |
7 |
4,4,2,7 |
| 6,4,5 |
8 |
|
| 0,6 |
9 |
7,3,3 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với nhà đài
Kết quả xổ số Miền Bắc - 06/06/2026
| Thứ bảy | Nam Định | | 06/06/2026 | ND | | Giải Đặc Biệt | 33465 | | Giải Nhất | 97880 | | Giải Nhì | 0394278566 | | Giải Ba | 669481057255901337085333803466 | | Giải Tư | 0084087839213151 | | Giải Năm | 949005717258511326387068 | | Giải Sáu | 106675477 | | Giải Bảy | 53326952 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 9,8 |
0 |
6,1,8 |
| 7,2,5,0 |
1 |
3 |
| 3,5,7,4 |
2 |
1 |
| 5,1 |
3 |
2,8,8 |
| 8 |
4 |
8,2 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 7,6 |
5 |
3,2,8,1 |
| 0,6,6 |
6 |
9,8,6,6,5 |
| 7 |
7 |
5,7,1,8,2 |
| 5,3,6,7,4,0,3 |
8 |
4,0 |
| 6 |
9 |
0 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với nhà đài
Kết quả xổ số Miền Bắc - 05/06/2026
| Thứ sáu | Hải Phòng | | 05/06/2026 | HP | | Giải Đặc Biệt | 74978 | | Giải Nhất | 29875 | | Giải Nhì | 3607300373 | | Giải Ba | 331767941797000773850718644357 | | Giải Tư | 3851976462774547 | | Giải Năm | 371759836909407654853413 | | Giải Sáu | 945116522 | | Giải Bảy | 49529946 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 0 |
0 |
9,0 |
| 5 |
1 |
6,7,3,7 |
| 5,2 |
2 |
2 |
| 8,1,7,7 |
3 |
|
| 6 |
4 |
9,6,5,7 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 4,8,8,7 |
5 |
2,1,7 |
| 4,1,7,7,8 |
6 |
4 |
| 1,7,4,1,5 |
7 |
6,7,6,3,3,5,8 |
| 7 |
8 |
3,5,5,6 |
| 4,9,0 |
9 |
9 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với nhà đài
|
|