 Kết quả xổ số kiến thiết 07/06/2026Đang chờ Trực tiếp Xổ Số Miền Bắc lúc 19h15': 07/06/2026
Kết quả xổ số Miền Bắc - 06/06/2026
| Thứ bảy | Nam Định | | 06/06/2026 | ND | | Giải Đặc Biệt | 33465 | | Giải Nhất | 97880 | | Giải Nhì | 0394278566 | | Giải Ba | 669481057255901337085333803466 | | Giải Tư | 0084087839213151 | | Giải Năm | 949005717258511326387068 | | Giải Sáu | 106675477 | | Giải Bảy | 53326952 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 9,8 |
0 |
6,1,8 |
| 7,2,5,0 |
1 |
3 |
| 3,5,7,4 |
2 |
1 |
| 5,1 |
3 |
2,8,8 |
| 8 |
4 |
8,2 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 7,6 |
5 |
3,2,8,1 |
| 0,6,6 |
6 |
9,8,6,6,5 |
| 7 |
7 |
5,7,1,8,2 |
| 5,3,6,7,4,0,3 |
8 |
4,0 |
| 6 |
9 |
0 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với nhà đài
Kết quả xổ số Miền Bắc - 05/06/2026
| Thứ sáu | Hải Phòng | | 05/06/2026 | HP | | Giải Đặc Biệt | 74978 | | Giải Nhất | 29875 | | Giải Nhì | 3607300373 | | Giải Ba | 331767941797000773850718644357 | | Giải Tư | 3851976462774547 | | Giải Năm | 371759836909407654853413 | | Giải Sáu | 945116522 | | Giải Bảy | 49529946 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 0 |
0 |
9,0 |
| 5 |
1 |
6,7,3,7 |
| 5,2 |
2 |
2 |
| 8,1,7,7 |
3 |
|
| 6 |
4 |
9,6,5,7 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 4,8,8,7 |
5 |
2,1,7 |
| 4,1,7,7,8 |
6 |
4 |
| 1,7,4,1,5 |
7 |
6,7,6,3,3,5,8 |
| 7 |
8 |
3,5,5,6 |
| 4,9,0 |
9 |
9 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với nhà đài
Kết quả xổ số Miền Bắc - 04/06/2026
| Thứ năm | Hà Nội | | 04/06/2026 | HN | | Giải Đặc Biệt | 05583 | | Giải Nhất | 90472 | | Giải Nhì | 2750101694 | | Giải Ba | 526786728559075815926360646430 | | Giải Tư | 0507081807581416 | | Giải Năm | 601947746896802405728373 | | Giải Sáu | 446045490 | | Giải Bảy | 33528016 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 8,9,3 |
0 |
7,6,1 |
| 0 |
1 |
6,9,8,6 |
| 5,7,9,7 |
2 |
4 |
| 3,7,8 |
3 |
3,0 |
| 7,2,9 |
4 |
6,5 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 4,8,7 |
5 |
2,8 |
| 1,4,9,1,0 |
6 |
|
| 0 |
7 |
4,2,3,8,5,2 |
| 1,5,7 |
8 |
0,5,3 |
| 1 |
9 |
0,6,2,4 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với nhà đài
Kết quả xổ số Miền Bắc - 03/06/2026
| Thứ tư | Bắc Ninh | | 03/06/2026 | BN | | Giải Đặc Biệt | 02636 | | Giải Nhất | 72066 | | Giải Nhì | 9103093579 | | Giải Ba | 333704505883813751380883564869 | | Giải Tư | 2423462212515398 | | Giải Năm | 097646952571149857484618 | | Giải Sáu | 374613055 | | Giải Bảy | 52907734 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 9,7,3 |
0 |
|
| 7,5 |
1 |
3,8,3 |
| 5,2 |
2 |
3,2 |
| 1,2,1 |
3 |
4,8,5,0,6 |
| 3,7 |
4 |
8 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 5,9,3 |
5 |
2,5,1,8 |
| 7,6,3 |
6 |
9,6 |
| 7 |
7 |
7,4,6,1,0,9 |
| 9,4,1,9,5,3 |
8 |
|
| 6,7 |
9 |
0,5,8,8 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với nhà đài
Kết quả xổ số Miền Bắc - 02/06/2026
| Thứ ba | Quảng Ninh | | 02/06/2026 | QN | | Giải Đặc Biệt | 73823 | | Giải Nhất | 98492 | | Giải Nhì | 1086500843 | | Giải Ba | 340797865533221165316816740341 | | Giải Tư | 3192123716548326 | | Giải Năm | 623944383321676763556444 | | Giải Sáu | 934425630 | | Giải Bảy | 32598387 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 3 |
0 |
|
| 2,2,3,4 |
1 |
|
| 3,9,9 |
2 |
5,1,6,1,3 |
| 8,4,2 |
3 |
2,4,0,9,8,7,1 |
| 3,4,5 |
4 |
4,1,3 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 2,5,5,6 |
5 |
9,5,4,5 |
| 2 |
6 |
7,7,5 |
| 8,6,3,6 |
7 |
9 |
| 3 |
8 |
3,7 |
| 5,3,7 |
9 |
2,2 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với nhà đài
Kết quả xổ số Miền Bắc - 01/06/2026
| Thứ hai | Hà Nội | | 01/06/2026 | HN | | Giải Đặc Biệt | 90353 | | Giải Nhất | 21114 | | Giải Nhì | 1358359017 | | Giải Ba | 604346560692114467425990003239 | | Giải Tư | 3708074027806463 | | Giải Năm | 815453555712246052626198 | | Giải Sáu | 650691407 | | Giải Bảy | 42672010 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 2,1,5,6,4,8,0 |
0 |
7,8,6,0 |
| 9 |
1 |
0,2,4,7,4 |
| 4,1,6,4 |
2 |
0 |
| 6,8,5 |
3 |
4,9 |
| 5,3,1,1 |
4 |
2,0,2 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 5 |
5 |
0,4,5,3 |
| 0 |
6 |
7,0,2,3 |
| 6,0,1 |
7 |
|
| 9,0 |
8 |
0,3 |
| 3 |
9 |
1,8 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với nhà đài
Kết quả xổ số Miền Bắc - 31/05/2026
| Chủ nhật | Thái Bình | | 31/05/2026 | TB | | Giải Đặc Biệt | 24042 | | Giải Nhất | 81440 | | Giải Nhì | 9297842290 | | Giải Ba | 089574741727063983314086088797 | | Giải Tư | 7717782951834559 | | Giải Năm | 608161501112692383039866 | | Giải Sáu | 320652359 | | Giải Bảy | 73398184 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 2,5,6,9,4 |
0 |
3 |
| 8,8,3 |
1 |
2,7,7 |
| 5,1,4 |
2 |
0,3,9 |
| 7,2,0,8,6 |
3 |
9,1 |
| 8 |
4 |
0,2 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
|
5 |
2,9,0,9,7 |
| 6 |
6 |
6,3,0 |
| 1,5,1,9 |
7 |
3,8 |
| 7 |
8 |
1,4,1,3 |
| 3,5,2,5 |
9 |
7,0 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với nhà đài
|
|