 Kết quả xổ số kiến thiết 04/07/2026Đang chờ Trực tiếp Xổ Số Miền Bắc lúc 19h15': 04/07/2026
Kết quả xổ số Miền Bắc - 03/07/2026
| Thứ sáu | Hải Phòng | | 03/07/2026 | HP | | Giải Đặc Biệt | 18165 | | Giải Nhất | 26965 | | Giải Nhì | 1221536248 | | Giải Ba | 647338528124897218582172474653 | | Giải Tư | 3919165149547252 | | Giải Năm | 292197153310923225619734 | | Giải Sáu | 844218771 | | Giải Bảy | 90689213 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 9,1 |
0 |
|
| 7,2,6,5,8 |
1 |
3,8,5,0,9,5 |
| 9,3,5 |
2 |
1,4 |
| 1,3,5 |
3 |
2,4,3 |
| 4,3,5,2 |
4 |
4,8 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 1,1,6,6 |
5 |
1,4,2,8,3 |
|
6 |
8,1,5,5 |
| 9 |
7 |
1 |
| 6,1,5,4 |
8 |
1 |
| 1 |
9 |
0,2,7 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với nhà đài
Kết quả xổ số Miền Bắc - 02/07/2026
| Thứ năm | Hà Nội | | 02/07/2026 | HN | | Giải Đặc Biệt | 51139 | | Giải Nhất | 53733 | | Giải Nhì | 8644848515 | | Giải Ba | 070521902253831656382402505951 | | Giải Tư | 3115994981111689 | | Giải Năm | 497373961950274014195208 | | Giải Sáu | 559824270 | | Giải Bảy | 59783370 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 7,7,5,4 |
0 |
8 |
| 1,3,5 |
1 |
9,5,1,5 |
| 5,2 |
2 |
4,2,5 |
| 3,7,3 |
3 |
3,1,8,3,9 |
| 2 |
4 |
0,9,8 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 1,2,1 |
5 |
9,9,0,2,1 |
| 9 |
6 |
|
|
7 |
8,0,0,3 |
| 7,0,3,4 |
8 |
9 |
| 5,5,1,4,8,3 |
9 |
6 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với nhà đài
Kết quả xổ số Miền Bắc - 01/07/2026
| Thứ tư | Bắc Ninh | | 01/07/2026 | BN | | Giải Đặc Biệt | 31854 | | Giải Nhất | 28354 | | Giải Nhì | 1246572384 | | Giải Ba | 329060429263731659595126135224 | | Giải Tư | 6100298932786536 | | Giải Năm | 766033505711783620341179 | | Giải Sáu | 131832553 | | Giải Bảy | 91073580 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 8,6,5,0 |
0 |
7,0,6 |
| 9,3,1,3,6 |
1 |
1 |
| 3,9 |
2 |
4 |
| 5 |
3 |
5,1,2,6,4,6,1 |
| 3,2,8,5,5 |
4 |
|
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 3,6 |
5 |
3,0,9,4,4 |
| 3,3,0 |
6 |
0,1,5 |
| 0 |
7 |
9,8 |
| 7 |
8 |
0,9,4 |
| 7,8,5 |
9 |
1,2 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với nhà đài
Kết quả xổ số Miền Bắc - 30/06/2026
| Thứ ba | Quảng Ninh | | 30/06/2026 | QN | | Giải Đặc Biệt | 60468 | | Giải Nhất | 31651 | | Giải Nhì | 7117380230 | | Giải Ba | 597802073101625232030264030168 | | Giải Tư | 1992536005378142 | | Giải Năm | 393219824526929584176527 | | Giải Sáu | 359277412 | | Giải Bảy | 33909712 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 9,6,8,4,3 |
0 |
3 |
| 3,5 |
1 |
2,2,7 |
| 1,1,3,8,9,4 |
2 |
6,7,5 |
| 3,0,7 |
3 |
3,2,7,1,0 |
|
4 |
2,0 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 9,2 |
5 |
9,1 |
| 2 |
6 |
0,8,8 |
| 9,7,1,2,3 |
7 |
7,3 |
| 6,6 |
8 |
2,0 |
| 5 |
9 |
0,7,5,2 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với nhà đài
Kết quả xổ số Miền Bắc - 29/06/2026
| Thứ hai | Hà Nội | | 29/06/2026 | HN | | Giải Đặc Biệt | 37642 | | Giải Nhất | 47110 | | Giải Nhì | 8141841783 | | Giải Ba | 288157057427729664290469034208 | | Giải Tư | 3076925518608838 | | Giải Năm | 587715627701608472901945 | | Giải Sáu | 244631879 | | Giải Bảy | 94089370 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 7,9,6,9,1 |
0 |
8,1,8 |
| 3,0 |
1 |
5,8,0 |
| 6,4 |
2 |
9,9 |
| 9,8 |
3 |
1,8 |
| 9,4,8,7 |
4 |
4,5,2 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 4,5,1 |
5 |
5 |
| 7 |
6 |
2,0 |
| 7 |
7 |
0,9,7,6,4 |
| 0,3,0,1 |
8 |
4,3 |
| 7,2,2 |
9 |
4,3,0,0 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với nhà đài
Kết quả xổ số Miền Bắc - 28/06/2026
| Chủ nhật | Thái Bình | | 28/06/2026 | TB | | Giải Đặc Biệt | 12452 | | Giải Nhất | 17149 | | Giải Nhì | 7854309227 | | Giải Ba | 046300428369042246199390121143 | | Giải Tư | 6660529813964449 | | Giải Năm | 350400541193228487115407 | | Giải Sáu | 006473114 | | Giải Bảy | 85415536 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 6,3 |
0 |
6,4,7,1 |
| 4,1,0 |
1 |
4,1,9 |
| 4,5 |
2 |
7 |
| 7,9,8,4,4 |
3 |
6,0 |
| 1,0,5,8 |
4 |
1,9,2,3,3,9 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 8,5 |
5 |
5,4,2 |
| 3,0,9 |
6 |
0 |
| 0,2 |
7 |
3 |
| 9 |
8 |
5,4,3 |
| 4,1,4 |
9 |
3,8,6 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với nhà đài
Kết quả xổ số Miền Bắc - 27/06/2026
| Thứ bảy | Nam Định | | 27/06/2026 | ND | | Giải Đặc Biệt | 09253 | | Giải Nhất | 77988 | | Giải Nhì | 4776574645 | | Giải Ba | 121476252691680809641164700107 | | Giải Tư | 9245447642470827 | | Giải Năm | 063913130757888743310680 | | Giải Sáu | 465739135 | | Giải Bảy | 95489168 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 8,8 |
0 |
7 |
| 9,3 |
1 |
3 |
|
2 |
7,6 |
| 1,5 |
3 |
9,5,9,1 |
| 6 |
4 |
8,5,7,7,7,5 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 9,6,3,4,6,4 |
5 |
7,3 |
| 7,2 |
6 |
8,5,4,5 |
| 5,8,4,2,4,4,0 |
7 |
6 |
| 4,6,8 |
8 |
7,0,0,8 |
| 3,3 |
9 |
5,1 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với nhà đài
|
|