Kết quả xổ số kiến thiết 26/06/2026
Kết quả xổ số Đà Nẵng - 09/05/2026
| Thứ bảy |
Loại vé: SDNG
|
| Giải Tám |
09 |
| Giải Bảy |
319 |
| Giải Sáu |
385483352734 |
| Giải Năm |
7484 |
| Giải Tư |
93024686493880044641691113176128290 |
| Giải Ba |
7152069443 |
| Giải Nhì |
94103 |
| Giải Nhất |
44824 |
| Giải Đặc Biệt |
781899 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 0,9,2 |
0 |
9,0,3 |
| 4,1,6 |
1 |
9,1 |
|
2 |
4,0,4 |
| 4,0 |
3 |
5,4 |
| 5,3,8,2,2 |
4 |
9,1,3 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 3 |
5 |
4 |
|
6 |
1 |
|
7 |
|
|
8 |
4 |
| 0,1,4,9 |
9 |
0,9 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với nhà đài
Kết quả xổ số Đà Nẵng - 02/05/2026
| Thứ bảy |
Loại vé: SDNG
|
| Giải Tám |
24 |
| Giải Bảy |
628 |
| Giải Sáu |
744941977923 |
| Giải Năm |
7453 |
| Giải Tư |
19302241626398735941314942416762990 |
| Giải Ba |
2084235094 |
| Giải Nhì |
00104 |
| Giải Nhất |
01079 |
| Giải Đặc Biệt |
192479 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 9 |
0 |
2,4 |
| 4 |
1 |
|
| 0,6,4 |
2 |
4,8,3 |
| 2,5 |
3 |
|
| 2,9,9,0 |
4 |
9,1,2 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
|
5 |
3 |
|
6 |
2,7 |
| 9,8,6 |
7 |
9,9 |
| 2 |
8 |
7 |
| 4,7,7 |
9 |
7,4,0,4 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với nhà đài
Kết quả xổ số Đà Nẵng - 25/04/2026
| Thứ bảy |
Loại vé: SDNG
|
| Giải Tám |
18 |
| Giải Bảy |
338 |
| Giải Sáu |
138992433450 |
| Giải Năm |
7047 |
| Giải Tư |
52727733451255668063234573883046081 |
| Giải Ba |
4666929249 |
| Giải Nhì |
09449 |
| Giải Nhất |
81563 |
| Giải Đặc Biệt |
671181 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 5,3 |
0 |
|
| 8,8 |
1 |
8 |
|
2 |
7 |
| 4,6,6 |
3 |
8,0 |
|
4 |
3,7,5,9,9 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 4 |
5 |
0,6,7 |
| 5 |
6 |
3,9,3 |
| 4,2,5 |
7 |
|
| 1,3 |
8 |
9,1,1 |
| 8,6,4,4 |
9 |
|
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với nhà đài
Kết quả xổ số Đà Nẵng - 18/04/2026
| Thứ bảy |
Loại vé: SDNG
|
| Giải Tám |
82 |
| Giải Bảy |
766 |
| Giải Sáu |
022815672954 |
| Giải Năm |
8236 |
| Giải Tư |
32800126915111940608401095600630996 |
| Giải Ba |
0456499688 |
| Giải Nhì |
80775 |
| Giải Nhất |
85389 |
| Giải Đặc Biệt |
265235 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 0 |
0 |
0,8,9,6 |
| 9 |
1 |
9 |
| 8 |
2 |
8 |
|
3 |
6,5 |
| 5,6 |
4 |
|
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 7,3 |
5 |
4 |
| 6,3,0,9 |
6 |
6,7,4 |
| 6 |
7 |
5 |
| 2,0,8 |
8 |
2,8,9 |
| 1,0,8 |
9 |
1,6 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với nhà đài
Kết quả xổ số Đà Nẵng - 11/04/2026
| Thứ bảy |
Loại vé: SDNG
|
| Giải Tám |
12 |
| Giải Bảy |
190 |
| Giải Sáu |
800356663806 |
| Giải Năm |
4741 |
| Giải Tư |
85940850750310810504373236200723832 |
| Giải Ba |
9512279489 |
| Giải Nhì |
25851 |
| Giải Nhất |
48155 |
| Giải Đặc Biệt |
115128 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 9,4 |
0 |
3,6,8,4,7 |
| 4,5 |
1 |
2 |
| 1,3,2 |
2 |
3,2,8 |
| 0,2 |
3 |
2 |
| 0 |
4 |
1,0 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 7,5 |
5 |
1,5 |
| 6,0 |
6 |
6 |
| 0 |
7 |
5 |
| 0,2 |
8 |
9 |
| 8 |
9 |
0 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với nhà đài
Kết quả xổ số Đà Nẵng - 04/04/2026
| Thứ bảy |
Loại vé: SDNG
|
| Giải Tám |
80 |
| Giải Bảy |
672 |
| Giải Sáu |
311897474966 |
| Giải Năm |
3487 |
| Giải Tư |
03045217285896607610263028500270935 |
| Giải Ba |
8255190730 |
| Giải Nhì |
63911 |
| Giải Nhất |
62877 |
| Giải Đặc Biệt |
295755 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 8,1,3 |
0 |
2,2 |
| 5,1 |
1 |
8,0,1 |
| 7,0,0 |
2 |
8 |
|
3 |
5,0 |
|
4 |
7,5 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 4,3,5 |
5 |
1,5 |
| 6,6 |
6 |
6,6 |
| 4,8,7 |
7 |
2,7 |
| 1,2 |
8 |
0,7 |
|
9 |
|
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với nhà đài
Kết quả xổ số Đà Nẵng - 28/03/2026
| Thứ bảy |
Loại vé: SDNG
|
| Giải Tám |
18 |
| Giải Bảy |
314 |
| Giải Sáu |
665806900982 |
| Giải Năm |
3490 |
| Giải Tư |
83137895297336264441968920884520873 |
| Giải Ba |
5940210940 |
| Giải Nhì |
75481 |
| Giải Nhất |
90756 |
| Giải Đặc Biệt |
205020 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 9,9,4,2 |
0 |
2 |
| 4,8 |
1 |
8,4 |
| 8,6,9,0 |
2 |
9,0 |
| 7 |
3 |
7 |
| 1 |
4 |
1,5,0 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 4 |
5 |
8,6 |
| 5 |
6 |
2 |
| 3 |
7 |
3 |
| 1,5 |
8 |
2,1 |
| 2 |
9 |
0,0,2 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với nhà đài
|
|