
Kết quả xổ số kiến thiết 19/04/2026
Đang chờ Trực tiếp Xổ Số Miền Bắc lúc 19h15': 19/04/2026
Kết quả xổ số Miền Bắc - 18/04/2026
| Thứ bảy | Nam Định |
| 18/04/2026 | ND |
| Giải Đặc Biệt | 17243 |
| Giải Nhất | 04013 |
| Giải Nhì | 5772045649 |
| Giải Ba | 068693344267961836540721425760 |
| Giải Tư | 3092536537682615 |
| Giải Năm | 617376584136564529799831 |
| Giải Sáu | 872043819 |
| Giải Bảy | 95745953 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 6,2 |
0 |
|
| 3,6 |
1 |
9,5,4,3 |
| 7,9,4 |
2 |
0 |
| 5,4,7,1,4 |
3 |
6,1 |
| 7,5,1 |
4 |
3,5,2,9,3 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 9,4,6,1 |
5 |
9,3,8,4 |
| 3 |
6 |
5,8,9,1,0 |
|
7 |
4,2,3,9 |
| 5,6 |
8 |
|
| 5,1,7,6,4 |
9 |
5,2 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với nhà đài
Kết quả xổ số Miền Bắc - 17/04/2026
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| 17/04/2026 | HP |
| Giải Đặc Biệt | 38455 |
| Giải Nhất | 64514 |
| Giải Nhì | 9696391177 |
| Giải Ba | 178606433785166093929700196481 |
| Giải Tư | 3605037129172592 |
| Giải Năm | 071103884960517949721376 |
| Giải Sáu | 706991651 |
| Giải Bảy | 30271377 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 3,6,6 |
0 |
6,5,1 |
| 9,5,1,7,0,8 |
1 |
3,1,7,4 |
| 7,9,9 |
2 |
7 |
| 1,6 |
3 |
0,7 |
| 1 |
4 |
|
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 0,5 |
5 |
1,5 |
| 0,7,6 |
6 |
0,0,6,3 |
| 2,7,1,3,7 |
7 |
7,9,2,6,1,7 |
| 8 |
8 |
8,1 |
| 7 |
9 |
1,2,2 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với nhà đài
Kết quả xổ số Miền Bắc - 16/04/2026
| Thứ năm | Hà Nội |
| 16/04/2026 | HN |
| Giải Đặc Biệt | 35035 |
| Giải Nhất | 97627 |
| Giải Nhì | 3256150740 |
| Giải Ba | 985107453794793795408870979848 |
| Giải Tư | 5022982850810615 |
| Giải Năm | 186016583676309191724378 |
| Giải Sáu | 311712195 |
| Giải Bảy | 69183387 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 6,1,4,4 |
0 |
9 |
| 1,9,8,6 |
1 |
8,1,2,5,0 |
| 1,7,2 |
2 |
2,8,7 |
| 3,9 |
3 |
3,7,5 |
|
4 |
0,8,0 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 9,1,3 |
5 |
8 |
| 7 |
6 |
9,0,1 |
| 8,3,2 |
7 |
6,2,8 |
| 1,5,7,2,4 |
8 |
7,1 |
| 6,0 |
9 |
5,1,3 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với nhà đài
Kết quả xổ số Miền Bắc - 15/04/2026
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| 15/04/2026 | BN |
| Giải Đặc Biệt | 03714 |
| Giải Nhất | 73668 |
| Giải Nhì | 7084942878 |
| Giải Ba | 369300782889755371657247321432 |
| Giải Tư | 7489047108204710 |
| Giải Năm | 711856727668380849586875 |
| Giải Sáu | 710526102 |
| Giải Bảy | 65598893 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 1,2,1,3 |
0 |
2,8 |
| 7 |
1 |
0,8,0,4 |
| 0,7,3 |
2 |
6,0,8 |
| 9,7 |
3 |
0,2 |
| 1 |
4 |
9 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 6,7,5,6 |
5 |
9,8,5 |
| 2 |
6 |
5,8,5,8 |
|
7 |
2,5,1,3,8 |
| 8,1,6,0,5,2,7,6 |
8 |
8,9 |
| 5,8,4 |
9 |
3 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với nhà đài
Kết quả xổ số Miền Bắc - 14/04/2026
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| 14/04/2026 | QN |
| Giải Đặc Biệt | 92763 |
| Giải Nhất | 43133 |
| Giải Nhì | 3033399565 |
| Giải Ba | 079122363311391553691997305043 |
| Giải Tư | 1103729464852571 |
| Giải Năm | 797167792891725035278536 |
| Giải Sáu | 589865212 |
| Giải Bảy | 26571322 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 5 |
0 |
3 |
| 7,9,7,9 |
1 |
3,2,2 |
| 2,1,1 |
2 |
6,2,7 |
| 1,0,3,7,4,3,3,6 |
3 |
6,3,3,3 |
| 9 |
4 |
3 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 6,8,6 |
5 |
7,0 |
| 2,3 |
6 |
5,9,5,3 |
| 5,2 |
7 |
1,9,1,3 |
|
8 |
9,5 |
| 8,7,6 |
9 |
1,4,1 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với nhà đài
Kết quả xổ số Miền Bắc - 13/04/2026
| Thứ hai | Hà Nội |
| 13/04/2026 | HN |
| Giải Đặc Biệt | 22738 |
| Giải Nhất | 17809 |
| Giải Nhì | 0666041260 |
| Giải Ba | 278143384635851796094638192520 |
| Giải Tư | 0514542609000582 |
| Giải Năm | 069979649148694543130811 |
| Giải Sáu | 536189368 |
| Giải Bảy | 20191002 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 2,1,0,2,6,6 |
0 |
2,0,9,9 |
| 1,5,8 |
1 |
9,0,3,1,4,4 |
| 0,8 |
2 |
0,6,0 |
| 1 |
3 |
6,8 |
| 6,1,1 |
4 |
8,5,6 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 4 |
5 |
1 |
| 3,2,4 |
6 |
8,4,0,0 |
|
7 |
|
| 6,4,3 |
8 |
9,2,1 |
| 1,8,9,0,0 |
9 |
9 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với nhà đài
Kết quả xổ số Miền Bắc - 12/04/2026
| Chủ nhật | Thái Bình |
| 12/04/2026 | TB |
| Giải Đặc Biệt | 12000 |
| Giải Nhất | 76562 |
| Giải Nhì | 5481705087 |
| Giải Ba | 455699910877582963427289139720 |
| Giải Tư | 3967359922052791 |
| Giải Năm | 676371615619973761235397 |
| Giải Sáu | 054360384 |
| Giải Bảy | 95687725 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 6,2,0 |
0 |
5,8,0 |
| 6,9,9 |
1 |
9,7 |
| 8,4,6 |
2 |
5,3,0 |
| 6,2 |
3 |
7 |
| 5,8 |
4 |
2 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 9,2,0 |
5 |
4 |
|
6 |
8,0,3,1,7,9,2 |
| 7,3,9,6,1,8 |
7 |
7 |
| 6,0 |
8 |
4,2,7 |
| 1,9,6 |
9 |
5,7,9,1,1 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với nhà đài