
Kết quả xổ số kiến thiết 28/04/2025
Đang chờ Trực tiếp Xổ Số Miền Nam lúc 16h15': 28/04/2025
Kết quả xổ số Vũng Tàu - 19/11/2013
Thứ ba |
Loại vé: 11C
|
Giải Đặc Biệt |
574195 |
30.tr |
82208 |
20.tr |
18600 |
10.tr |
8502643882 |
3.tr |
5732878563319635563467383575479167 |
1.tr |
5606 |
400n |
506577246022 |
200n |
871 |
100n |
54 |
Chục |
Số |
Đơn vị |
0 |
0 |
6,0,8 |
7 |
1 |
|
2,8 |
2 |
4,2,8,6 |
6,6,8 |
3 |
4 |
5,2,3 |
4 |
7 |
Chục |
Số |
Đơn vị |
6,9 |
5 |
4 |
0,2 |
6 |
5,3,3,7 |
4,6 |
7 |
1 |
2,0 |
8 |
3,2 |
|
9 |
5 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với nhà đài
Kết quả xổ số Vũng Tàu - 12/11/2013
Thứ ba |
Loại vé: 11B
|
Giải Đặc Biệt |
589767 |
30.tr |
34029 |
20.tr |
71332 |
10.tr |
786178679 |
3.tr |
428648133366365040326534674418332 |
1.tr |
6178 |
400n |
594349542129 |
200n |
310 |
100n |
31 |
Chục |
Số |
Đơn vị |
1,4 |
0 |
|
3 |
1 |
0,3,7 |
3,3 |
2 |
9,8,9 |
4,1,6,5 |
3 |
1,2,2 |
5,4 |
4 |
3,0,4 |
Chục |
Số |
Đơn vị |
|
5 |
4,3 |
|
6 |
3,7 |
1,6 |
7 |
8,9 |
7,2 |
8 |
|
2,7,2 |
9 |
|
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với nhà đài
Kết quả xổ số Vũng Tàu - 05/11/2013
Thứ ba |
Loại vé: 11A
|
Giải Đặc Biệt |
390604 |
30.tr |
91492 |
20.tr |
11717 |
10.tr |
870169729 |
3.tr |
92633828488010095080154413018055110 |
1.tr |
2865 |
400n |
365870046241 |
200n |
884 |
100n |
6 |
Chục |
Số |
Đơn vị |
0,8,8,1 |
0 |
6,4,0,4 |
4,4 |
1 |
0,6,7 |
9 |
2 |
9 |
3 |
3 |
3 |
8,0,0 |
4 |
1,8,1 |
Chục |
Số |
Đơn vị |
6 |
5 |
8 |
0,1 |
6 |
5 |
1 |
7 |
|
5,4 |
8 |
4,0,0 |
2 |
9 |
2 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với nhà đài
Kết quả xổ số Vũng Tàu - 29/10/2013
Thứ ba |
Loại vé: 10E
|
Giải Đặc Biệt |
534666 |
30.tr |
44124 |
20.tr |
75165 |
10.tr |
6726873713 |
3.tr |
96810464299144849350232176099957394 |
1.tr |
1230 |
400n |
676093992197 |
200n |
834 |
100n |
46 |
Chục |
Số |
Đơn vị |
6,3,1,5 |
0 |
|
|
1 |
0,7,3 |
|
2 |
9,4 |
1 |
3 |
4,0 |
3,9,2 |
4 |
6,8 |
Chục |
Số |
Đơn vị |
6 |
5 |
0 |
4,6 |
6 |
0,8,5,6 |
9,1 |
7 |
|
4,6 |
8 |
|
9,2,9 |
9 |
9,7,9,4 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với nhà đài
Kết quả xổ số Vũng Tàu - 22/10/2013
Thứ ba |
Loại vé: 10D
|
Giải Đặc Biệt |
472163 |
30.tr |
74647 |
20.tr |
38870 |
10.tr |
6570987752 |
3.tr |
27653982774289868669864498286547816 |
1.tr |
2739 |
400n |
395983038743 |
200n |
802 |
100n |
40 |
Chục |
Số |
Đơn vị |
4,7 |
0 |
2,3,9 |
|
1 |
6 |
0,5 |
2 |
|
0,4,5,6 |
3 |
9 |
|
4 |
0,3,9,7 |
Chục |
Số |
Đơn vị |
6 |
5 |
9,3,2 |
1 |
6 |
9,5,3 |
7,4 |
7 |
7,0 |
9 |
8 |
|
5,3,6,4,0 |
9 |
8 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với nhà đài
Kết quả xổ số Vũng Tàu - 15/10/2013
Thứ ba |
Loại vé: 10C
|
Giải Đặc Biệt |
168148 |
30.tr |
88835 |
20.tr |
21024 |
10.tr |
4234716463 |
3.tr |
6152476679146089267548523786940573 |
1.tr |
5456 |
400n |
90519343158 |
200n |
600 |
100n |
31 |
Chục |
Số |
Đơn vị |
0 |
0 |
0,8 |
3,5 |
1 |
|
5 |
2 |
4,4 |
7,6 |
3 |
1,4,5 |
3,2,2 |
4 |
7,8 |
Chục |
Số |
Đơn vị |
3 |
5 |
1,8,6,2 |
5 |
6 |
7,9,3 |
6,4 |
7 |
9,3 |
5,0,4 |
8 |
|
7,6 |
9 |
|
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với nhà đài
Kết quả xổ số Vũng Tàu - 08/10/2013
Thứ ba |
Loại vé: 10B
|
Giải Đặc Biệt |
95835 |
30.tr |
72951 |
20.tr |
80521 |
10.tr |
6219048366 |
3.tr |
20652409231022378253937065152931741 |
1.tr |
5016 |
400n |
697449055207 |
200n |
382 |
100n |
34 |
Chục |
Số |
Đơn vị |
9 |
0 |
5,7,6 |
4,2,5 |
1 |
6 |
8,5 |
2 |
3,3,9,1 |
2,2,5 |
3 |
4,5 |
3,7 |
4 |
1 |
Chục |
Số |
Đơn vị |
0,3 |
5 |
2,3,1 |
1,0,6 |
6 |
6 |
0 |
7 |
4 |
|
8 |
2 |
2 |
9 |
0 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với nhà đài