
Kết quả xổ số kiến thiết 04/04/2026
Đang chờ Trực tiếp Xổ Số Miền Bắc lúc 19h15': 04/04/2026
Kết quả xổ số Miền Bắc - 20/03/2026
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| 20/03/2026 | HP |
| Giải Đặc Biệt | 81124 |
| Giải Nhất | 04983 |
| Giải Nhì | 0029063046 |
| Giải Ba | 290248960067378016151031417902 |
| Giải Tư | 1127949031169388 |
| Giải Năm | 178143012491191714096293 |
| Giải Sáu | 536762964 |
| Giải Bảy | 57448032 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 8,9,0,9 |
0 |
1,9,0,2 |
| 8,0,9 |
1 |
7,6,5,4 |
| 3,6,0 |
2 |
7,4,4 |
| 9,8 |
3 |
2,6 |
| 4,6,2,1,2 |
4 |
4,6 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 1 |
5 |
7 |
| 3,1,4 |
6 |
2,4 |
| 5,1,2 |
7 |
8 |
| 8,7 |
8 |
0,1,8,3 |
| 0 |
9 |
1,3,0,0 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với nhà đài
Kết quả xổ số Miền Bắc - 19/03/2026
| Thứ năm | Hà Nội |
| 19/03/2026 | HN |
| Giải Đặc Biệt | 75495 |
| Giải Nhất | 65394 |
| Giải Nhì | 1182378281 |
| Giải Ba | 557916459346652734811911267150 |
| Giải Tư | 2277656036258563 |
| Giải Năm | 475843399656459720732211 |
| Giải Sáu | 415122293 |
| Giải Bảy | 56520641 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 6,5 |
0 |
6 |
| 4,1,9,8,8 |
1 |
5,1,2 |
| 5,2,5,1 |
2 |
2,5,3 |
| 9,7,6,9,2 |
3 |
9 |
| 9 |
4 |
1 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 1,2,9 |
5 |
6,2,8,6,2,0 |
| 5,0,5 |
6 |
0,3 |
| 9,7 |
7 |
3,7 |
| 5 |
8 |
1,1 |
| 3 |
9 |
3,7,1,3,4,5 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với nhà đài
Kết quả xổ số Miền Bắc - 18/03/2026
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| 18/03/2026 | BN |
| Giải Đặc Biệt | 25287 |
| Giải Nhất | 45570 |
| Giải Nhì | 6517430981 |
| Giải Ba | 373609796332585014751497263233 |
| Giải Tư | 5608558048957625 |
| Giải Năm | 236499987381705786912366 |
| Giải Sáu | 530424699 |
| Giải Bảy | 57163029 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 3,3,8,6,7 |
0 |
8 |
| 8,9,8 |
1 |
6 |
| 7 |
2 |
9,4,5 |
| 6,3 |
3 |
0,0,3 |
| 2,6,7 |
4 |
|
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 9,2,8,7 |
5 |
7,7 |
| 1,6 |
6 |
4,6,0,3 |
| 5,5,8 |
7 |
5,2,4,0 |
| 9,0 |
8 |
1,0,5,1,7 |
| 2,9 |
9 |
9,8,1,5 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với nhà đài
Kết quả xổ số Miền Bắc - 17/03/2026
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| 17/03/2026 | QN |
| Giải Đặc Biệt | 07969 |
| Giải Nhất | 09435 |
| Giải Nhì | 7501557586 |
| Giải Ba | 840011775444799237525093000666 |
| Giải Tư | 1801097213303310 |
| Giải Năm | 969013723721162718104363 |
| Giải Sáu | 239362997 |
| Giải Bảy | 90227593 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 9,9,1,3,1,3 |
0 |
1,1 |
| 2,0,0 |
1 |
0,0,5 |
| 2,6,7,7,5 |
2 |
2,1,7 |
| 9,6 |
3 |
9,0,0,5 |
| 5 |
4 |
|
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 7,1,3 |
5 |
4,2 |
| 6,8 |
6 |
2,3,6,9 |
| 9,2 |
7 |
5,2,2 |
|
8 |
6 |
| 3,9,6 |
9 |
0,3,7,0,9 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với nhà đài
Kết quả xổ số Miền Bắc - 16/03/2026
| Thứ hai | Hà Nội |
| 16/03/2026 | HN |
| Giải Đặc Biệt | 77552 |
| Giải Nhất | 10246 |
| Giải Nhì | 8385872874 |
| Giải Ba | 619309077703788690030529626446 |
| Giải Tư | 4795393467846764 |
| Giải Năm | 097424268556015132355587 |
| Giải Sáu | 057133052 |
| Giải Bảy | 47503928 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 5,3 |
0 |
3 |
| 5 |
1 |
|
| 5,5 |
2 |
8,6 |
| 3,0 |
3 |
9,3,5,4,0 |
| 7,3,8,6,7 |
4 |
7,6,6 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 3,9 |
5 |
0,7,2,6,1,8,2 |
| 2,5,9,4,4 |
6 |
4 |
| 4,5,8,7 |
7 |
4,7,4 |
| 2,8,5 |
8 |
7,4,8 |
| 3 |
9 |
5,6 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với nhà đài
Kết quả xổ số Miền Bắc - 15/03/2026
| Chủ nhật | Thái Bình |
| 15/03/2026 | TB |
| Giải Đặc Biệt | 01770 |
| Giải Nhất | 90396 |
| Giải Nhì | 9362088013 |
| Giải Ba | 313072919855857836184765916535 |
| Giải Tư | 2842299105224344 |
| Giải Năm | 808551011052566942808397 |
| Giải Sáu | 103122461 |
| Giải Bảy | 68843876 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 8,2,7 |
0 |
3,1,7 |
| 6,0,9 |
1 |
8,3 |
| 2,5,4,2 |
2 |
2,2,0 |
| 0,1 |
3 |
8,5 |
| 8,4 |
4 |
2,4 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 8,3 |
5 |
2,7,9 |
| 7,9 |
6 |
8,1,9 |
| 9,0,5 |
7 |
6,0 |
| 6,3,9,1 |
8 |
4,5,0 |
| 6,5 |
9 |
7,1,8,6 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với nhà đài
Kết quả xổ số Miền Bắc - 14/03/2026
| Thứ bảy | Nam Định |
| 14/03/2026 | ND |
| Giải Đặc Biệt | 56848 |
| Giải Nhất | 73483 |
| Giải Nhì | 9242303127 |
| Giải Ba | 911447952868003347368680573286 |
| Giải Tư | 8396467867000668 |
| Giải Năm | 923147878494923888411247 |
| Giải Sáu | 214587621 |
| Giải Bảy | 52559291 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 0 |
0 |
0,3,5 |
| 9,2,3,4 |
1 |
4 |
| 5,9 |
2 |
1,8,3,7 |
| 0,2,8 |
3 |
1,8,6 |
| 1,9,4 |
4 |
1,7,4,8 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 5,0 |
5 |
2,5 |
| 9,3,8 |
6 |
8 |
| 8,8,4,2 |
7 |
8 |
| 3,7,6,2,4 |
8 |
7,7,6,3 |
|
9 |
2,1,4,6 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với nhà đài