
Kết quả xổ số kiến thiết 05/04/2026
Đang chờ Trực tiếp Xổ Số Miền Bắc lúc 19h15': 05/04/2026
Kết quả xổ số Miền Bắc - 15/03/2026
| Chủ nhật | Thái Bình |
| 15/03/2026 | TB |
| Giải Đặc Biệt | 01770 |
| Giải Nhất | 90396 |
| Giải Nhì | 9362088013 |
| Giải Ba | 313072919855857836184765916535 |
| Giải Tư | 2842299105224344 |
| Giải Năm | 808551011052566942808397 |
| Giải Sáu | 103122461 |
| Giải Bảy | 68843876 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 8,2,7 |
0 |
3,1,7 |
| 6,0,9 |
1 |
8,3 |
| 2,5,4,2 |
2 |
2,2,0 |
| 0,1 |
3 |
8,5 |
| 8,4 |
4 |
2,4 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 8,3 |
5 |
2,7,9 |
| 7,9 |
6 |
8,1,9 |
| 9,0,5 |
7 |
6,0 |
| 6,3,9,1 |
8 |
4,5,0 |
| 6,5 |
9 |
7,1,8,6 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với nhà đài
Kết quả xổ số Miền Bắc - 14/03/2026
| Thứ bảy | Nam Định |
| 14/03/2026 | ND |
| Giải Đặc Biệt | 56848 |
| Giải Nhất | 73483 |
| Giải Nhì | 9242303127 |
| Giải Ba | 911447952868003347368680573286 |
| Giải Tư | 8396467867000668 |
| Giải Năm | 923147878494923888411247 |
| Giải Sáu | 214587621 |
| Giải Bảy | 52559291 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 0 |
0 |
0,3,5 |
| 9,2,3,4 |
1 |
4 |
| 5,9 |
2 |
1,8,3,7 |
| 0,2,8 |
3 |
1,8,6 |
| 1,9,4 |
4 |
1,7,4,8 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 5,0 |
5 |
2,5 |
| 9,3,8 |
6 |
8 |
| 8,8,4,2 |
7 |
8 |
| 3,7,6,2,4 |
8 |
7,7,6,3 |
|
9 |
2,1,4,6 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với nhà đài
Kết quả xổ số Miền Bắc - 13/03/2026
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| 13/03/2026 | HP |
| Giải Đặc Biệt | 86759 |
| Giải Nhất | 14807 |
| Giải Nhì | 2988705412 |
| Giải Ba | 122370757520703490643848996740 |
| Giải Tư | 5533157750215626 |
| Giải Năm | 113082565000566852158087 |
| Giải Sáu | 742489430 |
| Giải Bảy | 88901065 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 9,1,3,3,0,4 |
0 |
0,3,7 |
| 2 |
1 |
0,5,2 |
| 4,1 |
2 |
1,6 |
| 3,0 |
3 |
0,0,3,7 |
| 6 |
4 |
2,0 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 6,1,7 |
5 |
6,9 |
| 5,2 |
6 |
5,8,4 |
| 8,7,3,8,0 |
7 |
7,5 |
| 8,6 |
8 |
8,9,7,9,7 |
| 8,8,5 |
9 |
0 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với nhà đài
Kết quả xổ số Miền Bắc - 12/03/2026
| Thứ năm | Hà Nội |
| 12/03/2026 | HN |
| Giải Đặc Biệt | 72124 |
| Giải Nhất | 28130 |
| Giải Nhì | 5773206509 |
| Giải Ba | 048375111725464894938464683696 |
| Giải Tư | 5204020673417510 |
| Giải Năm | 720784381291124593666330 |
| Giải Sáu | 270656927 |
| Giải Bảy | 90086459 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 9,7,3,1,3 |
0 |
8,7,4,6,9 |
| 9,4 |
1 |
0,7 |
| 3 |
2 |
7,4 |
| 9 |
3 |
8,0,7,2,0 |
| 6,0,6,2 |
4 |
5,1,6 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 4 |
5 |
9,6 |
| 5,6,0,4,9 |
6 |
4,6,4 |
| 2,0,3,1 |
7 |
0 |
| 0,3 |
8 |
|
| 5,0 |
9 |
0,1,3,6 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với nhà đài
Kết quả xổ số Miền Bắc - 11/03/2026
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| 11/03/2026 | BN |
| Giải Đặc Biệt | 30368 |
| Giải Nhất | 29356 |
| Giải Nhì | 4616475498 |
| Giải Ba | 337890770575150955648455153231 |
| Giải Tư | 5708487001180979 |
| Giải Năm | 619615695628263686479269 |
| Giải Sáu | 680383179 |
| Giải Bảy | 97710943 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 8,7,5 |
0 |
9,8,5 |
| 7,5,3 |
1 |
8 |
|
2 |
8 |
| 4,8 |
3 |
6,1 |
| 6,6 |
4 |
3,7 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 0 |
5 |
0,1,6 |
| 9,3,5 |
6 |
9,9,4,4,8 |
| 9,4 |
7 |
1,9,0,9 |
| 2,0,1,9,6 |
8 |
0,3,9 |
| 0,7,6,6,7,8 |
9 |
7,6,8 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với nhà đài
Kết quả xổ số Miền Bắc - 10/03/2026
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| 10/03/2026 | QN |
| Giải Đặc Biệt | 22342 |
| Giải Nhất | 94158 |
| Giải Nhì | 1515054728 |
| Giải Ba | 549565179930902867433355590409 |
| Giải Tư | 4484066004799450 |
| Giải Năm | 676213996702699113101484 |
| Giải Sáu | 477990927 |
| Giải Bảy | 37957851 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 9,1,6,5,5 |
0 |
2,2,9 |
| 5,9 |
1 |
0 |
| 6,0,0,4 |
2 |
7,8 |
| 4 |
3 |
7 |
| 8,8 |
4 |
3,2 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 9,5 |
5 |
1,0,6,5,0,8 |
| 5 |
6 |
2,0 |
| 3,7,2 |
7 |
8,7,9 |
| 7,2,5 |
8 |
4,4 |
| 9,7,9,0 |
9 |
5,0,9,1,9 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với nhà đài
Kết quả xổ số Miền Bắc - 09/03/2026
| Thứ hai | Hà Nội |
| 09/03/2026 | HN |
| Giải Đặc Biệt | 90580 |
| Giải Nhất | 04540 |
| Giải Nhì | 9448798098 |
| Giải Ba | 356064253865963220019180458627 |
| Giải Tư | 2392461815526353 |
| Giải Năm | 035217166704618480800236 |
| Giải Sáu | 614041733 |
| Giải Bảy | 53356520 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 2,8,4,8 |
0 |
4,6,1,4 |
| 4,0 |
1 |
4,6,8 |
| 5,9,5 |
2 |
0,7 |
| 5,3,5,6 |
3 |
5,3,6,8 |
| 1,0,8,0 |
4 |
1,0 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 3,6 |
5 |
3,2,2,3 |
| 1,3,0 |
6 |
5,3 |
| 2,8 |
7 |
|
| 1,3,9 |
8 |
4,0,7,0 |
|
9 |
2,8 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với nhà đài