
Kết quả xổ số kiến thiết 04/04/2026
Đang chờ Trực tiếp Xổ Số Miền Bắc lúc 19h15': 04/04/2026
Kết quả xổ số Miền Bắc - 11/03/2026
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| 11/03/2026 | BN |
| Giải Đặc Biệt | 30368 |
| Giải Nhất | 29356 |
| Giải Nhì | 4616475498 |
| Giải Ba | 337890770575150955648455153231 |
| Giải Tư | 5708487001180979 |
| Giải Năm | 619615695628263686479269 |
| Giải Sáu | 680383179 |
| Giải Bảy | 97710943 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 8,7,5 |
0 |
9,8,5 |
| 7,5,3 |
1 |
8 |
|
2 |
8 |
| 4,8 |
3 |
6,1 |
| 6,6 |
4 |
3,7 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 0 |
5 |
0,1,6 |
| 9,3,5 |
6 |
9,9,4,4,8 |
| 9,4 |
7 |
1,9,0,9 |
| 2,0,1,9,6 |
8 |
0,3,9 |
| 0,7,6,6,7,8 |
9 |
7,6,8 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với nhà đài
Kết quả xổ số Miền Bắc - 10/03/2026
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| 10/03/2026 | QN |
| Giải Đặc Biệt | 22342 |
| Giải Nhất | 94158 |
| Giải Nhì | 1515054728 |
| Giải Ba | 549565179930902867433355590409 |
| Giải Tư | 4484066004799450 |
| Giải Năm | 676213996702699113101484 |
| Giải Sáu | 477990927 |
| Giải Bảy | 37957851 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 9,1,6,5,5 |
0 |
2,2,9 |
| 5,9 |
1 |
0 |
| 6,0,0,4 |
2 |
7,8 |
| 4 |
3 |
7 |
| 8,8 |
4 |
3,2 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 9,5 |
5 |
1,0,6,5,0,8 |
| 5 |
6 |
2,0 |
| 3,7,2 |
7 |
8,7,9 |
| 7,2,5 |
8 |
4,4 |
| 9,7,9,0 |
9 |
5,0,9,1,9 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với nhà đài
Kết quả xổ số Miền Bắc - 09/03/2026
| Thứ hai | Hà Nội |
| 09/03/2026 | HN |
| Giải Đặc Biệt | 90580 |
| Giải Nhất | 04540 |
| Giải Nhì | 9448798098 |
| Giải Ba | 356064253865963220019180458627 |
| Giải Tư | 2392461815526353 |
| Giải Năm | 035217166704618480800236 |
| Giải Sáu | 614041733 |
| Giải Bảy | 53356520 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 2,8,4,8 |
0 |
4,6,1,4 |
| 4,0 |
1 |
4,6,8 |
| 5,9,5 |
2 |
0,7 |
| 5,3,5,6 |
3 |
5,3,6,8 |
| 1,0,8,0 |
4 |
1,0 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 3,6 |
5 |
3,2,2,3 |
| 1,3,0 |
6 |
5,3 |
| 2,8 |
7 |
|
| 1,3,9 |
8 |
4,0,7,0 |
|
9 |
2,8 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với nhà đài
Kết quả xổ số Miền Bắc - 08/03/2026
| Chủ nhật | Thái Bình |
| 08/03/2026 | TB |
| Giải Đặc Biệt | 81336 |
| Giải Nhất | 22075 |
| Giải Nhì | 8352488647 |
| Giải Ba | 528358080590583512896358850162 |
| Giải Tư | 0519379890527138 |
| Giải Năm | 176283918947352788293753 |
| Giải Sáu | 787365384 |
| Giải Bảy | 74272442 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
|
0 |
5 |
| 9 |
1 |
9 |
| 4,6,5,6 |
2 |
7,4,7,9,4 |
| 5,8 |
3 |
8,5,6 |
| 7,2,8,2 |
4 |
2,7,7 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 6,3,0,7 |
5 |
3,2 |
| 3 |
6 |
5,2,2 |
| 2,8,4,2,4 |
7 |
4,5 |
| 9,3,8 |
8 |
7,4,3,9,8 |
| 2,1,8 |
9 |
1,8 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với nhà đài
Kết quả xổ số Miền Bắc - 07/03/2026
| Thứ bảy | Nam Định |
| 07/03/2026 | ND |
| Giải Đặc Biệt | 51951 |
| Giải Nhất | 40173 |
| Giải Nhì | 7285179896 |
| Giải Ba | 142697724355128301236771538232 |
| Giải Tư | 3646466337782128 |
| Giải Năm | 663162120620276866038099 |
| Giải Sáu | 491495597 |
| Giải Bảy | 43216483 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 2 |
0 |
3 |
| 2,9,3,5,5 |
1 |
2,5 |
| 1,3 |
2 |
1,0,8,8,3 |
| 4,8,0,6,4,2,7 |
3 |
1,2 |
| 6 |
4 |
3,6,3 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 9,1 |
5 |
1,1 |
| 4,9 |
6 |
4,8,3,9 |
| 9 |
7 |
8,3 |
| 6,7,2,2 |
8 |
3 |
| 9,6 |
9 |
1,5,7,9,6 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với nhà đài
Kết quả xổ số Miền Bắc - 06/03/2026
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| 06/03/2026 | HP |
| Giải Đặc Biệt | 38249 |
| Giải Nhất | 53250 |
| Giải Nhì | 0124488779 |
| Giải Ba | 373669578855078783815457185851 |
| Giải Tư | 2832086557586646 |
| Giải Năm | 658510923994211187451194 |
| Giải Sáu | 854610140 |
| Giải Bảy | 14718501 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 1,4,5 |
0 |
1 |
| 7,0,1,8,7,5 |
1 |
4,0,1 |
| 9,3 |
2 |
|
|
3 |
2 |
| 1,5,9,9,4 |
4 |
0,5,6,4,9 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 8,8,4,6 |
5 |
4,8,1,0 |
| 4,6 |
6 |
5,6 |
|
7 |
1,8,1,9 |
| 5,8,7 |
8 |
5,5,8,1 |
| 7,4 |
9 |
2,4,4 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với nhà đài
Kết quả xổ số Miền Bắc - 05/03/2026
| Thứ năm | Hà Nội |
| 05/03/2026 | HN |
| Giải Đặc Biệt | 16659 |
| Giải Nhất | 15079 |
| Giải Nhì | 4559287782 |
| Giải Ba | 035639565730432940021459466474 |
| Giải Tư | 4109058266854430 |
| Giải Năm | 680813822571122502700022 |
| Giải Sáu | 331968885 |
| Giải Bảy | 99401461 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 4,7,3 |
0 |
8,9,2 |
| 6,3,7 |
1 |
4 |
| 8,2,8,3,0,9,8 |
2 |
5,2 |
| 6 |
3 |
1,0,2 |
| 1,9,7 |
4 |
0 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 8,2,8 |
5 |
7,9 |
|
6 |
1,8,3 |
| 5 |
7 |
1,0,4,9 |
| 6,0 |
8 |
5,2,2,5,2 |
| 9,0,7,5 |
9 |
9,4,2 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với nhà đài