
Kết quả xổ số kiến thiết 04/04/2026
Đang chờ Trực tiếp Xổ Số Miền Bắc lúc 19h15': 04/04/2026
Kết quả xổ số Miền Bắc - 07/03/2026
| Thứ bảy | Nam Định |
| 07/03/2026 | ND |
| Giải Đặc Biệt | 51951 |
| Giải Nhất | 40173 |
| Giải Nhì | 7285179896 |
| Giải Ba | 142697724355128301236771538232 |
| Giải Tư | 3646466337782128 |
| Giải Năm | 663162120620276866038099 |
| Giải Sáu | 491495597 |
| Giải Bảy | 43216483 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 2 |
0 |
3 |
| 2,9,3,5,5 |
1 |
2,5 |
| 1,3 |
2 |
1,0,8,8,3 |
| 4,8,0,6,4,2,7 |
3 |
1,2 |
| 6 |
4 |
3,6,3 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 9,1 |
5 |
1,1 |
| 4,9 |
6 |
4,8,3,9 |
| 9 |
7 |
8,3 |
| 6,7,2,2 |
8 |
3 |
| 9,6 |
9 |
1,5,7,9,6 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với nhà đài
Kết quả xổ số Miền Bắc - 06/03/2026
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| 06/03/2026 | HP |
| Giải Đặc Biệt | 38249 |
| Giải Nhất | 53250 |
| Giải Nhì | 0124488779 |
| Giải Ba | 373669578855078783815457185851 |
| Giải Tư | 2832086557586646 |
| Giải Năm | 658510923994211187451194 |
| Giải Sáu | 854610140 |
| Giải Bảy | 14718501 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 1,4,5 |
0 |
1 |
| 7,0,1,8,7,5 |
1 |
4,0,1 |
| 9,3 |
2 |
|
|
3 |
2 |
| 1,5,9,9,4 |
4 |
0,5,6,4,9 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 8,8,4,6 |
5 |
4,8,1,0 |
| 4,6 |
6 |
5,6 |
|
7 |
1,8,1,9 |
| 5,8,7 |
8 |
5,5,8,1 |
| 7,4 |
9 |
2,4,4 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với nhà đài
Kết quả xổ số Miền Bắc - 05/03/2026
| Thứ năm | Hà Nội |
| 05/03/2026 | HN |
| Giải Đặc Biệt | 16659 |
| Giải Nhất | 15079 |
| Giải Nhì | 4559287782 |
| Giải Ba | 035639565730432940021459466474 |
| Giải Tư | 4109058266854430 |
| Giải Năm | 680813822571122502700022 |
| Giải Sáu | 331968885 |
| Giải Bảy | 99401461 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 4,7,3 |
0 |
8,9,2 |
| 6,3,7 |
1 |
4 |
| 8,2,8,3,0,9,8 |
2 |
5,2 |
| 6 |
3 |
1,0,2 |
| 1,9,7 |
4 |
0 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 8,2,8 |
5 |
7,9 |
|
6 |
1,8,3 |
| 5 |
7 |
1,0,4,9 |
| 6,0 |
8 |
5,2,2,5,2 |
| 9,0,7,5 |
9 |
9,4,2 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với nhà đài
Kết quả xổ số Miền Bắc - 04/03/2026
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| 04/03/2026 | BN |
| Giải Đặc Biệt | 10619 |
| Giải Nhất | 13245 |
| Giải Nhì | 6915047741 |
| Giải Ba | 262514479125742099924040226367 |
| Giải Tư | 3409483718625415 |
| Giải Năm | 864200310073461373603672 |
| Giải Sáu | 895439658 |
| Giải Bảy | 05269135 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 6,5 |
0 |
5,9,2 |
| 9,3,5,9,4 |
1 |
3,5,9 |
| 4,7,6,4,9,0 |
2 |
6 |
| 7,1 |
3 |
5,9,1,7 |
|
4 |
2,2,1,5 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 0,3,9,1,4 |
5 |
8,1,0 |
| 2 |
6 |
0,2,7 |
| 3,6 |
7 |
3,2 |
| 5 |
8 |
|
| 3,0,1 |
9 |
1,5,1,2 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với nhà đài
Kết quả xổ số Miền Bắc - 03/03/2026
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| 03/03/2026 | QN |
| Giải Đặc Biệt | 70078 |
| Giải Nhất | 40950 |
| Giải Nhì | 6611840389 |
| Giải Ba | 310470818443369061412243896241 |
| Giải Tư | 4710131128713800 |
| Giải Năm | 393768205108197807482759 |
| Giải Sáu | 437240408 |
| Giải Bảy | 21367779 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 4,2,1,0,5 |
0 |
8,8,0 |
| 2,1,7,4,4 |
1 |
0,1,8 |
|
2 |
1,0 |
|
3 |
6,7,7,8 |
| 8 |
4 |
0,8,7,1,1 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
|
5 |
9,0 |
| 3 |
6 |
9 |
| 7,3,3,4 |
7 |
7,9,8,1,8 |
| 0,0,7,4,3,1,7 |
8 |
4,9 |
| 7,5,6,8 |
9 |
|
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với nhà đài
Kết quả xổ số Miền Bắc - 02/03/2026
| Thứ hai | Hà Nội |
| 02/03/2026 | HN |
| Giải Đặc Biệt | 75257 |
| Giải Nhất | 18045 |
| Giải Nhì | 5270405590 |
| Giải Ba | 962962711756279778056730339745 |
| Giải Tư | 7707274910208081 |
| Giải Năm | 198372246773664191301735 |
| Giải Sáu | 205397508 |
| Giải Bảy | 45619800 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 0,3,2,9 |
0 |
0,5,8,7,5,3,4 |
| 6,4,8 |
1 |
7 |
|
2 |
4,0 |
| 8,7,0 |
3 |
0,5 |
| 2,0 |
4 |
5,1,9,5,5 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 4,0,3,0,4,4 |
5 |
7 |
| 9 |
6 |
1 |
| 9,0,1,5 |
7 |
3,9 |
| 9,0 |
8 |
3,1 |
| 4,7 |
9 |
8,7,6,0 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với nhà đài
Kết quả xổ số Miền Bắc - 01/03/2026
| Chủ nhật | Thái Bình |
| 01/03/2026 | TB |
| Giải Đặc Biệt | 90148 |
| Giải Nhất | 20116 |
| Giải Nhì | 0982774465 |
| Giải Ba | 157030620313706079380154095651 |
| Giải Tư | 7572690240826661 |
| Giải Năm | 815671910875774713480651 |
| Giải Sáu | 248357890 |
| Giải Bảy | 92736077 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 6,9,4 |
0 |
2,3,3,6 |
| 9,5,6,5 |
1 |
6 |
| 9,7,0,8 |
2 |
7 |
| 7,0,0 |
3 |
8 |
|
4 |
8,7,8,0,8 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 7,6 |
5 |
7,6,1,1 |
| 5,0,1 |
6 |
0,1,5 |
| 7,5,4,2 |
7 |
3,7,5,2 |
| 4,4,3,4 |
8 |
2 |
|
9 |
2,0,1 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với nhà đài