
Kết quả xổ số kiến thiết 05/04/2026
Đang chờ Trực tiếp Xổ Số Miền Bắc lúc 19h15': 05/04/2026
Kết quả xổ số Miền Bắc - 01/01/2026
| Thứ năm | Hà Nội |
| 01/01/2026 | HN |
| Giải Đặc Biệt | 57068 |
| Giải Nhất | 42408 |
| Giải Nhì | 0812548752 |
| Giải Ba | 875720484246588597769513180235 |
| Giải Tư | 1801613839763634 |
| Giải Năm | 752543637217879652537828 |
| Giải Sáu | 731617253 |
| Giải Bảy | 91256967 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
|
0 |
1,8 |
| 9,3,0,3 |
1 |
7,7 |
| 7,4,5 |
2 |
5,5,8,5 |
| 5,6,5 |
3 |
1,8,4,1,5 |
| 3 |
4 |
2 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 2,2,3,2 |
5 |
3,3,2 |
| 9,7,7 |
6 |
9,7,3,8 |
| 6,1,1 |
7 |
6,2,6 |
| 2,3,8,0,6 |
8 |
8 |
| 6 |
9 |
1,6 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với nhà đài
Kết quả xổ số Miền Bắc - 31/12/2025
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| 31/12/2025 | BN |
| Giải Đặc Biệt | 64960 |
| Giải Nhất | 23258 |
| Giải Nhì | 7373912759 |
| Giải Ba | 585626436835663693360731045128 |
| Giải Tư | 8267544909226661 |
| Giải Năm | 395855139025612792296285 |
| Giải Sáu | 341617836 |
| Giải Bảy | 78972344 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 1,6 |
0 |
|
| 4,6 |
1 |
7,3,0 |
| 2,6 |
2 |
3,5,7,9,2,8 |
| 2,1,6 |
3 |
6,6,9 |
| 4 |
4 |
4,1,9 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 2,8 |
5 |
8,9,8 |
| 3,3 |
6 |
7,1,2,8,3,0 |
| 9,1,2,6 |
7 |
8 |
| 7,5,6,2,5 |
8 |
5 |
| 2,4,3,5 |
9 |
7 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với nhà đài
Kết quả xổ số Miền Bắc - 30/12/2025
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| 30/12/2025 | QN |
| Giải Đặc Biệt | 78391 |
| Giải Nhất | 61941 |
| Giải Nhì | 3994467109 |
| Giải Ba | 407128805203124426863007540792 |
| Giải Tư | 3822840685190569 |
| Giải Năm | 405417113927811428093019 |
| Giải Sáu | 682887152 |
| Giải Bảy | 53218903 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
|
0 |
3,9,6,9 |
| 2,1,4,9 |
1 |
1,4,9,9,2 |
| 8,5,2,1,5,9 |
2 |
1,7,2,4 |
| 5,0 |
3 |
|
| 5,1,2,4 |
4 |
4,1 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 7 |
5 |
3,2,4,2 |
| 0,8 |
6 |
9 |
| 8,2 |
7 |
5 |
|
8 |
9,2,7,6 |
| 8,0,1,1,6,0 |
9 |
2,1 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với nhà đài
Kết quả xổ số Miền Bắc - 29/12/2025
| Thứ hai | Hà Nội |
| 29/12/2025 | HN |
| Giải Đặc Biệt | 58437 |
| Giải Nhất | 44842 |
| Giải Nhì | 1056149596 |
| Giải Ba | 980989143049450050149040845714 |
| Giải Tư | 4097832236323480 |
| Giải Năm | 315611015348746028658899 |
| Giải Sáu | 691491964 |
| Giải Bảy | 49214558 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 6,8,3,5 |
0 |
1,8 |
| 2,9,9,0,6 |
1 |
4,4 |
| 2,3,4 |
2 |
1,2 |
|
3 |
2,0,7 |
| 6,1,1 |
4 |
9,5,8,2 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 4,6 |
5 |
8,6,0 |
| 5,9 |
6 |
4,0,5,1 |
| 9,3 |
7 |
|
| 5,4,9,0 |
8 |
0 |
| 4,9 |
9 |
1,1,9,7,8,6 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với nhà đài
Kết quả xổ số Miền Bắc - 28/12/2025
| Chủ nhật | Thái Bình |
| 28/12/2025 | TB |
| Giải Đặc Biệt | 89905 |
| Giải Nhất | 15644 |
| Giải Nhì | 6401086386 |
| Giải Ba | 505526196339831866843388206913 |
| Giải Tư | 8437586979172190 |
| Giải Năm | 816222194264022761294385 |
| Giải Sáu | 151288121 |
| Giải Bảy | 93737165 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 9,1 |
0 |
5 |
| 7,5,2,3 |
1 |
9,7,3,0 |
| 6,5,8 |
2 |
1,7,9 |
| 9,7,6,1 |
3 |
7,1 |
| 6,8,4 |
4 |
4 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 6,8,0 |
5 |
1,2 |
| 8 |
6 |
5,2,4,9,3 |
| 2,3,1 |
7 |
3,1 |
| 8 |
8 |
8,5,4,2,6 |
| 1,2,6 |
9 |
3,0 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với nhà đài
Kết quả xổ số Miền Bắc - 27/12/2025
| Thứ bảy | Nam Định |
| 27/12/2025 | ND |
| Giải Đặc Biệt | 50982 |
| Giải Nhất | 00717 |
| Giải Nhì | 5997136798 |
| Giải Ba | 339353613863216889402442885612 |
| Giải Tư | 4045288294137228 |
| Giải Năm | 979827407577512376602823 |
| Giải Sáu | 720603850 |
| Giải Bảy | 70274321 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 7,2,5,4,6,4 |
0 |
3 |
| 2,7 |
1 |
3,6,2,7 |
| 8,1,8 |
2 |
7,1,0,3,3,8,8 |
| 4,0,2,2,1 |
3 |
5,8 |
|
4 |
3,0,5,0 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 4,3 |
5 |
0 |
| 1 |
6 |
0 |
| 2,7,1 |
7 |
0,7,1 |
| 9,2,3,2,9 |
8 |
2,2 |
|
9 |
8,8 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với nhà đài
Kết quả xổ số Miền Bắc - 26/12/2025
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| 26/12/2025 | HP |
| Giải Đặc Biệt | 58636 |
| Giải Nhất | 75294 |
| Giải Nhì | 2407460697 |
| Giải Ba | 825010542217980040002459089811 |
| Giải Tư | 6658057109376729 |
| Giải Năm | 967635887583652431158814 |
| Giải Sáu | 798369784 |
| Giải Bảy | 45901728 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 9,8,0,9 |
0 |
1,0 |
| 7,0,1 |
1 |
7,5,4,1 |
| 2 |
2 |
8,4,9,2 |
| 8 |
3 |
7,6 |
| 8,2,1,7,9 |
4 |
5 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 4,1 |
5 |
8 |
| 7,3 |
6 |
9 |
| 1,3,9 |
7 |
6,1,4 |
| 2,9,8,5 |
8 |
4,8,3,0 |
| 6,2 |
9 |
0,8,0,7,4 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với nhà đài