
Kết quả xổ số kiến thiết 03/04/2026
Trực tiếp Xổ Số Miền Bắc lúc 19h15': 03/04/2026
Kết quả xổ số Miền Bắc - 03/04/2026
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| 03/04/2026 | HP |
| Giải Đặc Biệt | 12944 |
| Giải Nhất | 72191 |
| Giải Nhì | 5025841660 |
| Giải Ba | 343615242456036296528570499491 |
| Giải Tư | 9687597567946176 |
| Giải Năm | 559819549760489763559844 |
| Giải Sáu | 980409442 |
| Giải Bảy | 86152954 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 8,6,6 |
0 |
9,4 |
| 6,9,9 |
1 |
5 |
| 4,5 |
2 |
9,4 |
|
3 |
6 |
| 5,5,4,9,2,0,4 |
4 |
2,4,4 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 1,5,7 |
5 |
4,4,5,2,8 |
| 8,7,3 |
6 |
0,1,0 |
| 9,8 |
7 |
5,6 |
| 9,5 |
8 |
6,0,7 |
| 2,0 |
9 |
8,7,4,1,1 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với nhà đài
Kết quả xổ số Miền Bắc - 02/04/2026
| Thứ năm | Hà Nội |
| 02/04/2026 | HN |
| Giải Đặc Biệt | 91267 |
| Giải Nhất | 39150 |
| Giải Nhì | 1089048921 |
| Giải Ba | 183292863219831963957739859259 |
| Giải Tư | 0214786555834111 |
| Giải Năm | 308448219506751728620778 |
| Giải Sáu | 989344934 |
| Giải Bảy | 39954093 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 4,9,5 |
0 |
6 |
| 2,1,3,2 |
1 |
7,4,1 |
| 6,3 |
2 |
1,9,1 |
| 9,8 |
3 |
9,4,2,1 |
| 4,3,8,1 |
4 |
0,4 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 9,6,9 |
5 |
9,0 |
| 0 |
6 |
2,5,7 |
| 1,6 |
7 |
8 |
| 7,9 |
8 |
9,4,3 |
| 3,8,2,5 |
9 |
5,3,5,8,0 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với nhà đài
Kết quả xổ số Miền Bắc - 01/04/2026
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| 01/04/2026 | BN |
| Giải Đặc Biệt | 31666 |
| Giải Nhất | 86408 |
| Giải Nhì | 4895561411 |
| Giải Ba | 019388832189779285025089031774 |
| Giải Tư | 2458791747766202 |
| Giải Năm | 289012211109165123553979 |
| Giải Sáu | 155051728 |
| Giải Bảy | 37165220 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 2,9,9 |
0 |
9,2,2,8 |
| 5,2,5,2,1 |
1 |
6,7,1 |
| 5,0,0 |
2 |
0,8,1,1 |
|
3 |
7,8 |
| 7 |
4 |
|
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 5,5,5 |
5 |
2,5,1,1,5,8,5 |
| 1,7,6 |
6 |
6 |
| 3,1 |
7 |
9,6,9,4 |
| 2,5,3,0 |
8 |
|
| 0,7,7 |
9 |
0,0 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với nhà đài
Kết quả xổ số Miền Bắc - 31/03/2026
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| 31/03/2026 | QN |
| Giải Đặc Biệt | 11591 |
| Giải Nhất | 46549 |
| Giải Nhì | 2031615526 |
| Giải Ba | 476208950371174312677365665742 |
| Giải Tư | 4748438089790977 |
| Giải Năm | 961328086091070583307200 |
| Giải Sáu | 345847831 |
| Giải Bảy | 70182378 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 7,3,0,8,2 |
0 |
8,5,0,3 |
| 3,9,9 |
1 |
8,3,6 |
| 4 |
2 |
3,0,6 |
| 2,1,0 |
3 |
1,0 |
| 7 |
4 |
5,7,8,2,9 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 4,0 |
5 |
6 |
| 5,1,2 |
6 |
7 |
| 4,7,6 |
7 |
0,8,9,7,4 |
| 1,7,0,4 |
8 |
0 |
| 7,4 |
9 |
1,1 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với nhà đài
Kết quả xổ số Miền Bắc - 30/03/2026
| Thứ hai | Hà Nội |
| 30/03/2026 | HN |
| Giải Đặc Biệt | 64464 |
| Giải Nhất | 41265 |
| Giải Nhì | 3532313001 |
| Giải Ba | 873611644688711904318807267627 |
| Giải Tư | 3503456265928933 |
| Giải Năm | 586189198028367712407438 |
| Giải Sáu | 476413928 |
| Giải Bảy | 20340762 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 2,4 |
0 |
7,3,1 |
| 6,6,1,3,0 |
1 |
3,9,1 |
| 6,6,9,7 |
2 |
0,8,8,7,3 |
| 1,0,3,2 |
3 |
4,8,3,1 |
| 3,6 |
4 |
0,6 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 6 |
5 |
|
| 7,4 |
6 |
2,1,2,1,5,4 |
| 0,7,2 |
7 |
6,7,2 |
| 2,2,3 |
8 |
|
| 1 |
9 |
2 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với nhà đài
Kết quả xổ số Miền Bắc - 29/03/2026
| Chủ nhật | Thái Bình |
| 29/03/2026 | TB |
| Giải Đặc Biệt | 37188 |
| Giải Nhất | 60695 |
| Giải Nhì | 9720588249 |
| Giải Ba | 080301753124964664575896753051 |
| Giải Tư | 1573823096885058 |
| Giải Năm | 737031518175181135344776 |
| Giải Sáu | 387717786 |
| Giải Bảy | 86061381 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 7,3,3 |
0 |
6,5 |
| 8,5,1,3,5 |
1 |
3,7,1 |
|
2 |
|
| 1,7 |
3 |
4,0,0,1 |
| 3,6 |
4 |
9 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 7,0,9 |
5 |
1,8,7,1 |
| 8,0,8,7 |
6 |
4,7 |
| 8,1,5,6 |
7 |
0,5,6,3 |
| 8,5,8 |
8 |
6,1,7,6,8,8 |
| 4 |
9 |
5 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với nhà đài
Kết quả xổ số Miền Bắc - 28/03/2026
| Thứ bảy | Nam Định |
| 28/03/2026 | ND |
| Giải Đặc Biệt | 96422 |
| Giải Nhất | 19843 |
| Giải Nhì | 5083844534 |
| Giải Ba | 298835484033497949889814242209 |
| Giải Tư | 1804361127550569 |
| Giải Năm | 719499272925116421434991 |
| Giải Sáu | 188358385 |
| Giải Bảy | 09617618 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 4 |
0 |
9,4,9 |
| 6,9,1 |
1 |
8,1 |
| 4,2 |
2 |
7,5,2 |
| 4,8,4 |
3 |
8,4 |
| 9,6,0,3 |
4 |
3,0,2,3 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 8,2,5 |
5 |
8,5 |
| 7 |
6 |
1,4,9 |
| 2,9 |
7 |
6 |
| 1,8,5,8,3 |
8 |
8,5,3,8 |
| 0,6,0 |
9 |
4,1,7 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với nhà đài