
Kết quả xổ số kiến thiết 04/04/2026
Đang chờ Trực tiếp Xổ Số Miền Nam lúc 16h15': 04/04/2026
Kết quả xổ số Đà Nẵng - 21/03/2026
| Thứ bảy |
Loại vé: SDNG
|
| Giải Đặc Biệt |
828132 |
| Giải Nhất |
38136 |
| Giải Nhì |
88278 |
| Giải Ba |
5478817612 |
| Giải Tư |
14735850482115542009400781013735947 |
| Giải Năm |
8795 |
| Giải Sáu |
998965889551 |
| Giải Bảy |
936 |
| Giải Tám |
63 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
|
0 |
9 |
| 5 |
1 |
2 |
| 1,3 |
2 |
|
| 6 |
3 |
6,5,7,6,2 |
|
4 |
8,7 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 9,3,5 |
5 |
1,5 |
| 3,3 |
6 |
3 |
| 3,4 |
7 |
8,8 |
| 8,4,7,8,7 |
8 |
9,8,8 |
| 8,0 |
9 |
5 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với nhà đài
Kết quả xổ số Đà Nẵng - 14/03/2026
| Thứ bảy |
Loại vé: SDNG
|
| Giải Đặc Biệt |
128901 |
| Giải Nhất |
01534 |
| Giải Nhì |
53679 |
| Giải Ba |
9666785413 |
| Giải Tư |
63353018450421280136979642537912322 |
| Giải Năm |
4192 |
| Giải Sáu |
990442818250 |
| Giải Bảy |
473 |
| Giải Tám |
55 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 5 |
0 |
4,1 |
| 8,0 |
1 |
2,3 |
| 9,1,2 |
2 |
2 |
| 7,5,1 |
3 |
6,4 |
| 0,6,3 |
4 |
5 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 5,4 |
5 |
5,0,3 |
| 3 |
6 |
4,7 |
| 6 |
7 |
3,9,9 |
|
8 |
1 |
| 7,7 |
9 |
2 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với nhà đài
Kết quả xổ số Đà Nẵng - 07/03/2026
| Thứ bảy |
Loại vé: SDNG
|
| Giải Đặc Biệt |
725155 |
| Giải Nhất |
11552 |
| Giải Nhì |
08658 |
| Giải Ba |
9323270491 |
| Giải Tư |
54868787982611061033329022278880873 |
| Giải Năm |
7182 |
| Giải Sáu |
384086696513 |
| Giải Bảy |
690 |
| Giải Tám |
11 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 9,4,1 |
0 |
2 |
| 1,9 |
1 |
1,3,0 |
| 8,0,3,5 |
2 |
|
| 1,3,7 |
3 |
3,2 |
|
4 |
0 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 5 |
5 |
8,2,5 |
|
6 |
9,8 |
|
7 |
3 |
| 6,9,8,5 |
8 |
2,8 |
| 6 |
9 |
0,8,1 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với nhà đài
Kết quả xổ số Đà Nẵng - 28/02/2026
| Thứ bảy |
Loại vé: SDNG
|
| Giải Đặc Biệt |
796736 |
| Giải Nhất |
64122 |
| Giải Nhì |
97609 |
| Giải Ba |
4323698426 |
| Giải Tư |
65512111368012381313398191374741192 |
| Giải Năm |
7155 |
| Giải Sáu |
037817612088 |
| Giải Bảy |
150 |
| Giải Tám |
26 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 5 |
0 |
9 |
| 6 |
1 |
2,3,9 |
| 1,9,2 |
2 |
6,3,6,2 |
| 2,1 |
3 |
6,6,6 |
|
4 |
7 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 5 |
5 |
0,5 |
| 2,3,3,2,3 |
6 |
1 |
| 4 |
7 |
8 |
| 7,8 |
8 |
8 |
| 1,0 |
9 |
2 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với nhà đài
Kết quả xổ số Đà Nẵng - 21/02/2026
| Thứ bảy |
Loại vé: SDNG
|
| Giải Đặc Biệt |
805092 |
| Giải Nhất |
66618 |
| Giải Nhì |
23801 |
| Giải Ba |
3829902407 |
| Giải Tư |
52162867029246232647827827135482655 |
| Giải Năm |
8843 |
| Giải Sáu |
425320692745 |
| Giải Bảy |
889 |
| Giải Tám |
58 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
|
0 |
2,7,1 |
| 0 |
1 |
8 |
| 6,0,6,8,9 |
2 |
|
| 5,4 |
3 |
|
| 5 |
4 |
5,3,7 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 4,5 |
5 |
8,3,4,5 |
|
6 |
9,2,2 |
| 4,0 |
7 |
|
| 5,1 |
8 |
9,2 |
| 8,6,9 |
9 |
9,2 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với nhà đài
Kết quả xổ số Đà Nẵng - 14/02/2026
| Thứ bảy |
Loại vé: SDNG
|
| Giải Đặc Biệt |
508844 |
| Giải Nhất |
89259 |
| Giải Nhì |
01011 |
| Giải Ba |
3654045617 |
| Giải Tư |
19081347513891160771904516241869363 |
| Giải Năm |
6514 |
| Giải Sáu |
894359264237 |
| Giải Bảy |
475 |
| Giải Tám |
52 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 4 |
0 |
|
| 8,5,1,7,5,1 |
1 |
4,1,8,7,1 |
| 5 |
2 |
6 |
| 4,6 |
3 |
7 |
| 1,4 |
4 |
3,0,4 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 7 |
5 |
2,1,1,9 |
| 2 |
6 |
3 |
| 3,1 |
7 |
5,1 |
| 1 |
8 |
1 |
| 5 |
9 |
|
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với nhà đài
Kết quả xổ số Đà Nẵng - 07/02/2026
| Thứ bảy |
Loại vé: SDNG
|
| Giải Đặc Biệt |
092929 |
| Giải Nhất |
66846 |
| Giải Nhì |
75011 |
| Giải Ba |
9087231811 |
| Giải Tư |
18039925755363093489917995559238861 |
| Giải Năm |
5407 |
| Giải Sáu |
308263044074 |
| Giải Bảy |
907 |
| Giải Tám |
18 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 3 |
0 |
7,4,7 |
| 6,1,1 |
1 |
8,1,1 |
| 8,9,7 |
2 |
9 |
|
3 |
9,0 |
| 0,7 |
4 |
6 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 7 |
5 |
|
| 4 |
6 |
1 |
| 0,0 |
7 |
4,5,2 |
| 1 |
8 |
2,9 |
| 3,8,9,2 |
9 |
9,2 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với nhà đài